world affairs
Định nghĩa
Danh từ (Không đếm được, thường dùng ở dạng số nhiều): - Các vấn đề quốc tế, sự kiện thế giới: "world affairs" chỉ những vấn đề, sự kiện, hoặc mối quan hệ diễn ra giữa các quốc gia trên phạm vi toàn cầu. Thuật ngữ này bao gồm chính trị, kinh tế, ngoại giao, xung đột, hợp tác và các vấn đề xã hội có tầm ảnh hưởng quốc tế.
Ví dụ sử dụng
- (Bạn không thể thực sự theo kịp các vấn đề quốc tế chỉ bằng cách xem tivi.)
- (Cô ấy là một nhà báo chuyên về các vấn đề thế giới.)
- (Trường đại học cung cấp một khóa học về các vấn đề thế giới hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be involved in world affairs": tham gia vào các vấn đề quốc tế.
- Many non-governmental organizations are deeply involved in world affairs. (Nhiều tổ chức phi chính phủ tham gia sâu vào các vấn đề quốc tế.)
- "to shape world affairs": định hình các vấn đề thế giới.
- Economic policies of major powers often shape world affairs. (Các chính sách kinh tế của các cường quốc thường định hình các vấn đề thế giới.)
- "a student of world affairs": người nghiên cứu hoặc quan tâm đến các vấn đề quốc tế.
- As a student of world affairs, he reads multiple news sources daily. (Là một người nghiên cứu các vấn đề thế giới, anh ấy đọc nhiều nguồn tin tức mỗi ngày.)
Biến thể và từ gần giống
- World affairs (danh từ số nhiều): dạng duy nhất, không có biến thể số ít.
- Worldly affairs (danh từ số nhiều): các vấn đề trần tục, thế tục (khác biệt về ngữ cảnh, không đồng nghĩa hoàn toàn).
- International relations (danh từ số nhiều): quan hệ quốc tế, thường mang tính học thuật hơn.
Từ đồng nghĩa
- International affairs: các vấn đề quốc tế.
- Global affairs: các vấn đề toàn cầu.
- Foreign affairs: các vấn đề đối ngoại (thường tập trung vào chính sách của một quốc gia cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp với "world affairs". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như: - Keep up with world affairs: theo kịp các vấn đề thế giới. - Follow world affairs: theo dõi các vấn đề thế giới. - Analyze world affairs: phân tích các vấn đề thế giới.
Thành ngữ liên quan
- The state of world affairs: tình hình các vấn đề thế giới.
- The state of world affairs is increasingly complex due to climate change. (Tình hình các vấn đề thế giới ngày càng phức tạp do biến đổi khí hậu.)
- World affairs as a stage: các vấn đề thế giới như một sân khấu (ẩn dụ chỉ nơi diễn ra các sự kiện quốc tế).
- Diplomats play their roles on the stage of world affairs. (Các nhà ngoại giao đóng vai trò của họ trên sân khấu của các vấn đề thế giới.)