world bank
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Ngân hàng Thế giới: "World Bank" là một tổ chức quốc tế thuộc Liên Hợp Quốc, được thành lập nhằm hỗ trợ các quốc gia đang phát triển thông qua các khoản vay được bảo lãnh bởi các chính phủ thành viên.
Ví dụ sử dụng
- (Ngân hàng Thế giới cung cấp các khoản vay cho các dự án cơ sở hạ tầng ở các nước đang phát triển.)
- (Nhiều quốc gia dựa vào Ngân hàng Thế giới để nhận hỗ trợ tài chính nhằm giảm nghèo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be funded by the World Bank": được tài trợ bởi Ngân hàng Thế giới.
- The new school was funded by the World Bank. (Ngôi trường mới được tài trợ bởi Ngân hàng Thế giới.)
"World Bank report": báo cáo của Ngân hàng Thế giới.
- The World Bank report highlights economic growth in Southeast Asia. (Báo cáo của Ngân hàng Thế giới nhấn mạnh tăng trưởng kinh tế ở Đông Nam Á.)
Biến thể và từ gần giống
- World Bank Group (n): Nhóm Ngân hàng Thế giới, bao gồm các tổ chức liên quan như IBRD và IDA.
- The World Bank Group works on global development issues. (Nhóm Ngân hàng Thế giới giải quyết các vấn đề phát triển toàn cầu.)
Từ đồng nghĩa
- International Bank for Reconstruction and Development (IBRD): Ngân hàng Quốc tế về Tái thiết và Phát triển (thành viên chính của World Bank).
- Multilateral development bank: ngân hàng phát triển đa phương (khái niệm rộng hơn, bao gồm các tổ chức tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "World Bank", vì đây là danh từ riêng, không phải động từ.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "World Bank".)