world council

Định nghĩa

Danh từ:
- Hội đồng thế giới: "world council" chỉ một hội đồng các đại diện đến từ nhiều quốc gia khác nhau, thường được thành lập để thảo luận giải quyết các vấn đề toàn cầu.

dụ sử dụng
  • (Liên Hợp Quốc thường được coi một hội đồng thế giới hòa bình an ninh quốc tế.)
  • (Một hội đồng thế giới về biến đổi khí hậu đã được thành lập để điều phối các nỗ lực toàn cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to form a world council": thành lập một hội đồng thế giới.

    • Leaders from various nations decided to form a world council to address economic inequality. (Các nhà lãnh đạo từ nhiều quốc gia đã quyết định thành lập một hội đồng thế giới để giải quyết bất bình đẳng kinh tế.)
  • "to convene a world council": triệu tập một hội đồng thế giới.

    • The organization convened a world council to discuss human rights issues. (Tổ chức đã triệu tập một hội đồng thế giới để thảo luận các vấn đề nhân quyền.)
Biến thể từ gần giống
  • World council (danh từ ghép): giữ nguyên dạng, không biến thể phổ biến.
  • Council (danh từ): hội đồng (nói chung, không nhất thiết mang tính toàn cầu).
    • The local council meets every month. (Hội đồng địa phương họp hàng tháng.)
Từ đồng nghĩa
  • Global council: hội đồng toàn cầu.
  • International council: hội đồng quốc tế.
  • Worldwide assembly: hội nghị toàn thế giới.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "world council".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "world council"

world council
The world council meets to discuss global cooperation.