world cup
Định nghĩa
Danh từ:
- Giải vô địch bóng đá thế giới: "World Cup" là một giải đấu bóng đá được tổ chức bốn năm một lần giữa các đội tuyển quốc gia để xác định nhà vô địch thế giới. Từ này thường được viết hoa và dùng như một tên riêng.
Ví dụ sử dụng
- (World Cup là sự kiện thể thao được xem nhiều nhất trên toàn cầu.)
- (Brazil đã vô địch World Cup năm lần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "World Cup" cũng có thể được dùng để chỉ giải vô địch thế giới của các môn thể thao khác, nhưng phổ biến nhất vẫn là bóng đá.
- The Rugby World Cup takes place every four years. (Giải vô địch bóng bầu dục thế giới diễn ra bốn năm một lần.)
- "World Cup final": trận chung kết của giải World Cup.
- The World Cup final is a major event. (Trận chung kết World Cup là một sự kiện lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- World Cup winner (n): người hoặc đội vô địch World Cup.
- They are the reigning World Cup winners. (Họ là nhà vô địch World Cup đương kim.)
- World Cup qualifying (n): vòng loại World Cup.
- The team is competing in World Cup qualifying. (Đội đang thi đấu ở vòng loại World Cup.)
Từ đồng nghĩa
- World championship: giải vô địch thế giới (dùng chung cho nhiều môn thể thao).
- Global cup: cúp toàn cầu (ít phổ biến, thường dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Host the World Cup: đăng cai tổ chức World Cup.
- Qatar hosted the World Cup in 2022. (Qatar đã đăng cai World Cup vào năm 2022.)
- Win the World Cup: giành chiến thắng tại World Cup.
- They hope to win the World Cup this year. (Họ hy vọng giành World Cup năm nay.)
Thành ngữ liên quan
- "World Cup fever": cơn sốt World Cup, chỉ sự phấn khích và quan tâm lớn của công chúng trong thời gian diễn ra giải đấu.
- World Cup fever has gripped the nation. (Cơn sốt World Cup đã lan tỏa khắp đất nước.)
- "The World Cup is the pinnacle": World Cup là đỉnh cao (của sự nghiệp thể thao).
- For many players, winning the World Cup is the pinnacle of their career. (Đối với nhiều cầu thủ, giành World Cup là đỉnh cao của sự nghiệp.)