world health organization

Định nghĩa

Danh từ riêng: Tổ chức Y tế Thế giới: "World Health Organization" (viết tắt: WHO) một cơ quan của Liên Hợp Quốc, nhiệm vụ điều phối các hoạt động y tế quốc tế hỗ trợ các chính phủ cải thiện dịch vụ y tế.

dụ sử dụng
  • (Tổ chức Y tế Thế giới đã ban hành hướng dẫn mới về việc chuẩn bị cho đại dịch.)
  • (Nhiều quốc gia dựa vào Tổ chức Y tế Thế giới để được hỗ trợ kỹ thuật trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the World Health Organization's role": vai trò của Tổ chức Y tế Thế giới.

    • The World Health Organization's role in eradicating smallpox was crucial. (Vai trò của Tổ chức Y tế Thế giới trong việc xóa sổ bệnh đậu mùa rất quan trọng.)
  • "to work with the World Health Organization": hợp tác với Tổ chức Y tế Thế giới.

    • The government decided to work with the World Health Organization to improve vaccination rates. (Chính phủ đã quyết định hợp tác với Tổ chức Y tế Thế giới để cải thiện tỷ lệ tiêm chủng.)
Biến thể từ gần giống
  • WHO (n): viết tắt của "World Health Organization".

    • The WHO monitors global health trends. (WHO theo dõi các xu hướng y tế toàn cầu.)
  • World Health Assembly (n): Đại hội Y tế Thế giới, cơ quan ra quyết định chính của WHO.

    • The World Health Assembly meets annually in Geneva. (Đại hội Y tế Thế giới họp hàng năm tại Geneva.)
Từ đồng nghĩa
  • United Nations health agency: cơ quan y tế của Liên Hợp Quốc.
  • Global health body: cơ quan y tế toàn cầu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "World Health Organization", nhưng có thể dùng với động từ "to coordinate" (phối hợp) hoặc "to advise" (tư vấn):
    • The WHO coordinates international efforts to combat diseases. (WHO phối hợp các nỗ lực quốc tế để chống lại bệnh tật.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ cố định với "World Health Organization", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh:
    • To be under the WHO's umbrella: nằm dưới sự bảo trợ của WHO.
      • Many health programs operate under the WHO's umbrella. (Nhiều chương trình y tế hoạt động dưới sự bảo trợ của WHO.)
world health organization
The World Health Organization provides guidance on global vaccination campaigns.