world meteorological organization
Danh từ riêng: - Tổ chức Khí tượng Thế giới: "world meteorological organization" là một cơ quan của Liên Hợp Quốc, chịu trách nhiệm thu thập, trao đổi và tiêu chuẩn hóa dữ liệu khí tượng trên phạm vi toàn cầu. Tổ chức này đóng vai trò quan trọng trong việc dự báo thời tiết, nghiên cứu biến đổi khí hậu và cảnh báo thiên tai.
- (Tổ chức Khí tượng Thế giới đã ban hành một báo cáo về xu hướng nhiệt độ toàn cầu.)
- (Nhiều quốc gia phụ thuộc vào Tổ chức Khí tượng Thế giới để có dữ liệu thời tiết chính xác.)
"under the auspices of the world meteorological organization": dưới sự bảo trợ của Tổ chức Khí tượng Thế giới.
- The research project was conducted under the auspices of the world meteorological organization. (Dự án nghiên cứu được tiến hành dưới sự bảo trợ của Tổ chức Khí tượng Thế giới.)
"world meteorological organization standards": các tiêu chuẩn của Tổ chức Khí tượng Thế giới.
- All weather stations must follow world meteorological organization standards to ensure data consistency. (Tất cả các trạm thời tiết phải tuân theo tiêu chuẩn của Tổ chức Khí tượng Thế giới để đảm bảo tính nhất quán của dữ liệu.)
- WMO (viết tắt): Tổ chức Khí tượng Thế giới.
- The WMO coordinates global weather monitoring efforts. (WMO điều phối các nỗ lực giám sát thời tiết toàn cầu.)
- Cơ quan Khí tượng Liên Hợp Quốc: một cách gọi khác của tổ chức này, nhấn mạnh vai trò trực thuộc Liên Hợp Quốc.
- Tổ chức Khí tượng Toàn cầu: một thuật ngữ ít chính thức hơn, nhưng cùng chỉ một thực thể.
world meteorological organization data: dữ liệu của Tổ chức Khí tượng Thế giới.
- Scientists analyzed world meteorological organization data to study climate patterns. (Các nhà khoa học đã phân tích dữ liệu của Tổ chức Khí tượng Thế giới để nghiên cứu các mô hình khí hậu.)
world meteorological organization report: báo cáo của Tổ chức Khí tượng Thế giới.
- The latest world meteorological organization report highlights increasing global temperatures. (Báo cáo mới nhất của Tổ chức Khí tượng Thế giới nhấn mạnh sự gia tăng nhiệt độ toàn cầu.)
Không có thành ngữ trực tiếp liên quan đến "world meteorological organization" do đây là một thuật ngữ chuyên ngành. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh khí tượng, có thể dùng cụm từ: - "weather watcher": người theo dõi thời tiết, thường ám chỉ các chuyên gia hoặc tổ chức như WMO. - The world meteorological organization acts as the world's foremost weather watcher. (Tổ chức Khí tượng Thế giới hoạt động như người theo dõi thời tiết hàng đầu thế giới.)