world organisation
Định nghĩa
Danh từ: Tổ chức thế giới – một liên minh quốc tế bao gồm nhiều quốc gia khác nhau, thường được thành lập để thúc đẩy hợp tác, giải quyết các vấn đề toàn cầu, hoặc duy trì hòa bình và an ninh.
Ví dụ sử dụng
- (Liên Hợp Quốc là một tổ chức thế giới lớn hoạt động vì hòa bình và phát triển.)
- (Nhiều quốc gia đã tham gia tổ chức thế giới để giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a member of a world organisation": là thành viên của một tổ chức thế giới.
- Vietnam has been a member of the United Nations, a key world organisation, since 1977. (Việt Nam đã là thành viên của Liên Hợp Quốc, một tổ chức thế giới quan trọng, từ năm 1977.)
"to establish a world organisation": thành lập một tổ chức thế giới.
- The World Health Organization was established as a specialised world organisation for public health. (Tổ chức Y tế Thế giới được thành lập như một tổ chức thế giới chuyên biệt về sức khỏe cộng đồng.)
Biến thể và từ gần giống
- World organization (cách viết khác, phổ biến trong tiếng Anh Mỹ): cùng nghĩa với "world organisation".
- International organisation (tổ chức quốc tế): một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả tổ chức thế giới và các liên minh khu vực.
Từ đồng nghĩa
- Global alliance: liên minh toàn cầu.
- International union: liên hiệp quốc tế.
- Multinational body: cơ quan đa quốc gia.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "world organisation", nhưng có thể dùng:
- Set up a world organisation: thành lập một tổ chức thế giới.
- The countries agreed to set up a new world organisation for disaster relief. (Các quốc gia đã đồng ý thành lập một tổ chức thế giới mới để cứu trợ thiên tai.)
Thành ngữ liên quan
- To be a global player: là một bên tham gia toàn cầu (ám chỉ vai trò của một tổ chức thế giới).
- The European Union is not just a regional body but also a global player, acting like a world organisation. (Liên minh châu Âu không chỉ là một cơ quan khu vực mà còn là một bên tham gia toàn cầu, hoạt động như một tổ chức thế giới.)