world premiere

Định nghĩa

Danh từ: Buổi công diễn đầu tiên trên toàn thế giới của một tác phẩm (như kịch, phim, nhạc kịch, v.v.), trước khi tác phẩm đó được trình diễnbất kỳ nơi nào khác.

dụ sử dụng
  • (Bộ phim mới của Marvel đã buổi công diễn đầu tiên trên toàn thế giới tại Los Angeles tối qua.)
  • (Nhà soạn nhạc đã tham dự buổi công diễn đầu tiên trên toàn thế giới của bản giao hưởng của ông.)
  • (Vở kịch này một buổi công diễn đầu tiên trên toàn thế giới, chưa từng được trình diễnbất kỳ đâu trước đây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have its world premiere": được công diễn lần đầu trên toàn thế giới.

    • The film will have its world premiere at the Cannes Film Festival. (Bộ phim sẽ buổi công diễn đầu tiên trên toàn thế giới tại Liên hoan phim Cannes.)
  • "world premiere of [tác phẩm]": buổi công diễn đầu tiên trên toàn thế giới của tác phẩm nào đó.

    • The world premiere of the ballet "The Nutcracker" took place in 1892. (Buổi công diễn đầu tiên trên toàn thế giới của vở ballet "Kẹp hạt dẻ" đã diễn ra vào năm 1892.)
Biến thể từ gần giống
  • Premiere (danh từ): buổi công diễn đầu tiên (có thể chỉmột khu vực cụ thể, không nhất thiết toàn cầu).

    • The film's premiere in New York was a huge success. (Buổi công diễn đầu tiên của bộ phim tại New York đã thành công rực rỡ.)
  • World-premiere (tính từ): thuộc về buổi công diễn đầu tiên trên toàn thế giới.

    • This is a world-premiere performance, so tickets are very limited. (Đây một buổi biểu diễn công diễn lần đầu trên toàn thế giới, vậy rất hạn chế.)
Từ đồng nghĩa
  • First-ever performance: buổi biểu diễn đầu tiên từ trước đến nay.
  • Global debut: sự ra mắt toàn cầu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến cụm từ này.

Thành ngữ liên quan
  • "steal the spotlight at the world premiere": thu hút sự chú ý tại buổi công diễn đầu tiên trên toàn thế giới.
    • The lead actor stole the spotlight at the world premiere with his stunning outfit. (Nam diễn viên chính đã thu hút mọi ánh nhìn tại buổi công diễn đầu tiên trên toàn thế giới với bộ trang phục lộng lẫy của mình.)
world premiere
The orchestra performs the world premiere of a new symphony.