world record

Định nghĩa

Danh từ: Kỷ lục thế giới, thành tích tốt nhất trên toàn thế giới trong một lĩnh vực cụ thể (thể thao, khoa học, nghệ thuật, v.v.).

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã phá kỷ lục thế giớinội dung chạy 100 mét.)
  • (Đội này đã thiết lập một kỷ lục thế giới mớimôn chạy marathon.)
  • ( ấy nắm giữ kỷ lục thế giới về thời giandưới nước lâu nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to set a world record": thiết lập một kỷ lục thế giới.
    • The athlete set a world record in high jump. (Vận động viên này đã thiết lập kỷ lục thế giớimôn nhảy cao.)
  • "to break a world record": phá vỡ một kỷ lục thế giới.
    • She broke the world record for the fastest 5K run. ( ấy đã phá kỷ lục thế giới về chạy 5 km nhanh nhất.)
  • "to hold a world record": nắm giữ một kỷ lục thế giới.
    • He currently holds the world record for the heaviest weight lifted. (Anh ấy hiện đang nắm giữ kỷ lục thế giới về mức tạ nặng nhất được nâng lên.)
Biến thể từ gần giống
  • World-record (tính từ): thuộc về kỷ lục thế giới.
    • He achieved a world-record time in the race. (Anh ấy đạt được thời gian kỷ lục thế giới trong cuộc đua.)
  • Guinness World Record: kỷ lục thế giới Guinness (một tổ chức chính thức ghi nhận các kỷ lục).
    • She earned a Guinness World Record for her incredible feat. ( ấy đã nhận được kỷ lục thế giới Guinness cho thành tích phi thường của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Kỷ lục toàn cầu: thành tích tốt nhất trên toàn thế giới.
  • Thành tích tối cao: thành tích cao nhất không ai vượt qua được.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "world record", nhưng có thể dùng với động từ như "set", "break", "hold" như đã nêutrên.

Thành ngữ liên quan
  • "to go for the world record": cố gắng đạt được kỷ lục thế giới.
    • He is training hard to go for the world record. (Anh ấy đang tập luyện chăm chỉ để cố gắng đạt kỷ lục thế giới.)
world record
The athlete set a new world record in the 100-meter dash.