world series

Định nghĩa

Danh từ riêng: World Series loạt trận đấu playoff quyết định chứcđịch của giải bóng chày nhà nghề Mỹ (Major League Baseball - MLB). Đây sự kiện thể thao quan trọng, thường diễn ra vào tháng 10 hàng năm, giữa độiđịch của hai liên đoàn (American League National League). Từ này được viết hoa tên riêng của giải đấu.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã xem World Series trên tivi.)
  • (World Series sự kiện được mong chờ nhất trong môn bóng chày.)
  • (Đội đó đãđịch World Series năm ngoái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to win the World Series": vô địch World Series.
    • The Yankees have won the World Series 27 times. (Đội Yankees đãđịch World Series 27 lần.)
  • "World Series champion": nhàđịch World Series.
    • He is a two-time World Series champion. (Anh ấy nhàđịch World Series hai lần.)
  • "World Series MVP": cầu thủ xuất sắc nhất World Series.
    • The pitcher was named World Series MVP. (Cầu thủ ném bóng đó được vinh danh cầu thủ xuất sắc nhất World Series.)
Biến thể từ gần giống
  • Series (danh từ): loạt trận đấu, chuỗi sự kiện.
    • The team is playing a three-game series this weekend. (Đội đó đang chơi một loạt ba trận vào cuối tuần này.)
  • Playoff (danh từ): vòng đấu loại trực tiếp.
    • The playoffs determine the champion. (Vòng đấu loại trực tiếp quyết định nhàđịch.)
  • Championship (danh từ): chứcđịch, giảiđịch.
    • They are competing for the championship. (Họ đang tranh chứcđịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Baseball championship: giảiđịch bóng chày.
  • Fall Classic: biệt danh của World Series (do diễn ra vào mùa thu).
    • The Fall Classic attracts millions of viewers. (Fall Classic thu hút hàng triệu người xem.)
Các cụm từ liên quan
  • World Series ring: nhẫnđịch World Series (tặng cho các thành viên đội thắng).
    • He proudly wears his World Series ring. (Anh ấy tự hào đeo chiếc nhẫnđịch World Series của mình.)
  • World Series trophy: cúpđịch World Series.
    • The commissioner presented the World Series trophy. (Ủy viên đã trao cúpđịch World Series.)
Thành ngữ liên quan
  • "a World Series of something": dùng để chỉ một sự kiện hoặc cuộc thi quan trọng, đỉnh cao trong lĩnh vực nào đó (không chỉ bóng chày).
    • This cooking competition is the World Series of culinary arts. (Cuộc thi nấu ăn này World Series của nghệ thuật ẩm thực.)
world series
We watched the World Series on television.