world trade center

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Trung tâm Thương mại Thế giới: "World Trade Center" tên gọi của một khu phức hợp gồm các tòa nhà văn phòng tại thành phố New York, Mỹ. Đặc biệt nổi tiếng với hai tòa tháp đôi (Twin Towers) cao 110 tầng, được xây dựng từ năm 1970 đến 1973, cao 417 mét (tháp Bắc) 415 mét (tháp Nam). Khu phức hợp này đã bị phá hủy hoàn toàn trong cuộc tấn công khủng bố ngày 11 tháng 9 năm 2001.

dụ sử dụng
  • (Trung tâm Thương mại Thế giới biểu tượng cho sức mạnh kinh tế của nước Mỹ.)
  • (Nhiều người đã thiệt mạng trong vụ tấn công vào Trung tâm Thương mại Thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the World Trade Center site": khu vực nơi từng Trung tâm Thương mại Thế giới, nay Đài tưởng niệm Bảo tàng Quốc gia 9/11.

    • The World Trade Center site is now a memorial to the victims. (Khu vực Trung tâm Thương mại Thế giới hiện đài tưởng niệm các nạn nhân.)
  • "One World Trade Center": tòa nhà chọc trời được xây dựng thay thế, cao 541 mét, hoàn thành năm 2014.

    • One World Trade Center stands as a symbol of resilience. (Tòa nhà One World Trade Center đứng vững như biểu tượng của sự kiên cường.)
Biến thể từ gần giống
  • World Trade Center complex (danh từ): khu phức hợp Trung tâm Thương mại Thế giới (bao gồm nhiều tòa nhà).

    • The World Trade Center complex included five buildings. (Khu phức hợp Trung tâm Thương mại Thế giới bao gồm năm tòa nhà.)
  • Twin Towers (danh từ): Tháp Đôi, tên gọi thông thường của hai tòa tháp chính.

    • The Twin Towers were an iconic landmark of New York. (Tháp Đôi một địa danh mang tính biểu tượng của New York.)
Từ đồng nghĩa
  • Ground Zero: khu vực trung tâm của vụ tấn công 11/9, thường được dùng để chỉ chính xác vị trí của World Trade Center sau khi bị phá hủy.
    • Ground Zero has been transformed into a memorial park. (Ground Zero đã được biến thành một công viên tưởng niệm.)
Các cụm từ liên quan
  • 9/11 attacks: cuộc tấn công ngày 11 tháng 9, sự kiện liên quan trực tiếp đến sự sụp đổ của World Trade Center.
    • The 9/11 attacks changed global security policies. (Các cuộc tấn công 11/9 đã thay đổi chính sách an ninh toàn cầu.)
Thành ngữ liên quan
  • To fall like the Twin Towers: sụp đổ hoàn toàn, mất đi quyền lực hoặc uy tín một cách nhanh chóng (thường dùng trong văn nói ẩn dụ).
    • His reputation fell like the Twin Towers after the scandal. (Danh tiếng của anh ta sụp đổ hoàn toàn sau vụ bê bối.)
world trade center
The World Trade Center towers stood tall in the New York City skyline.