world traveler

Định nghĩa

Danh từ: Người đi khắp thế giới, người du lịch vòng quanh thế giới (thường xuyên rộng khắp). "World traveler" chỉ một người thói quen hoặc kinh nghiệm đi đến nhiều quốc gia vùng lãnh thổ khác nhau, thường với tần suất cao hoặc trong thời gian dài.

dụ sử dụng
  • ( ấy một người du lịch vòng quanh thế giới thực thụ, đã đến hơn 80 quốc gia trong đời.)
  • (Tạp chí đã đăng một cuộc phỏng vấn với một người đi khắp thế giới nổi tiếng, người ghi lại hành trình của mình trên mạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A seasoned world traveler": Một người du lịch vòng quanh thế giới dày dạn kinh nghiệm.
    • As a seasoned world traveler, he knows how to pack light and navigate any airport. ( một người du lịch vòng quanh thế giới dày dạn, anh ấy biết cách đóng gói nhẹ nhàng di chuyển qua bất kỳ sân bay nào.)
  • "To become a world traveler": Trở thành một người đi khắp thế giới.
    • After retiring, she decided to become a world traveler and explore every continent. (Sau khi nghỉ hưu, quyết định trở thành một người du lịch vòng quanh thế giới khám phá mọi châu lục.)
Biến thể từ gần giống
  • World travel (danh từ): Hành động hoặc kinh nghiệm du lịch vòng quanh thế giới.
    • World travel has broadened my understanding of different cultures. (Việc du lịch vòng quanh thế giới đã mở rộng hiểu biết của tôi về các nền văn hóa khác nhau.)
  • Globetrotter (danh từ): Một từ đồng nghĩa thân mật, chỉ người thường xuyên đi du lịch khắp nơi trên thế giới.
    • He's a real globetrotter, always on the move. (Anh ấy một tay du lịch bụi thực thụ, luôn luôn di chuyển.)
Từ đồng nghĩa
  • Globetrotter: Người du lịch bụi, người đi khắp thế giới.
  • Voyager: Người thực hiện các chuyến đi dài ngày, thường bằng đường biển hoặc đường không.
  • Explorer: Người khám phá những vùng đất mới lạ hoặc ít người biết đến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Travel around: Đi vòng quanh (một khu vực, thế giới).
    • She has traveled around the world three times. ( ấy đã đi vòng quanh thế giới ba lần.)
Thành ngữ liên quan
  • Have the travel bug: Bị "nghiện" du lịch, niềm đam mê mãnh liệt với việc đi đây đi đó.
    • Once you become a world traveler, you'll never lose the travel bug. (Một khi đã trở thành người du lịch vòng quanh thế giới, bạn sẽ không bao giờ hết đam mê du lịch.)
world traveler
A world traveler packs a suitcase with clothes from many countries.