world view
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thế giới quan: "world view" (hay "worldview") là một quan điểm toàn diện về thế giới và cuộc sống con người, bao gồm các niềm tin, giá trị, và cách hiểu về vũ trụ, xã hội, và bản thân. Đây là cách một cá nhân hoặc một nhóm người nhìn nhận và giải thích thực tại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Her world view was shaped by her travels and diverse experiences. (Thế giới quan của cô ấy được hình thành qua những chuyến đi và trải nghiệm đa dạng.)
- The ancient Greeks had a world view that included gods and myths. (Người Hy Lạp cổ đại có một thế giới quan bao gồm các vị thần và thần thoại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have a world view": có một thế giới quan.
- Everyone has their own world view based on their upbringing. (Mỗi người đều có thế giới quan riêng dựa trên cách họ được nuôi dạy.)
- "to broaden one's world view": mở rộng thế giới quan.
- Reading books from different cultures can broaden your world view. (Đọc sách từ các nền văn hóa khác nhau có thể mở rộng thế giới quan của bạn.)
- "to challenge a world view": thách thức thế giới quan.
- Scientific discoveries often challenge our world view. (Những khám phá khoa học thường thách thức thế giới quan của chúng ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Worldview (danh từ): cách viết liền (không dấu cách) phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại.
- His worldview is based on religious principles. (Thế giới quan của anh ấy dựa trên các nguyên tắc tôn giáo.)
- Outlook (danh từ): cách nhìn, quan điểm (thường mang nghĩa tương tự nhưng ít toàn diện hơn).
- She has a positive outlook on life. (Cô ấy có một cái nhìn tích cực về cuộc sống.)
- Perspective (danh từ): góc nhìn, quan điểm (thường tập trung vào một khía cạnh cụ thể).
- From a historical perspective, this event was significant. (Từ góc nhìn lịch sử, sự kiện này rất quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Philosophy: triết lý (thường mang tính hệ thống hơn).
- Her philosophy of life emphasizes kindness. (Triết lý sống của cô ấy nhấn mạnh lòng tốt.)
- Ideology: hệ tư tưởng (thường liên quan đến chính trị hoặc xã hội).
- The ideology of democracy shaped his world view. (Hệ tư tưởng dân chủ đã định hình thế giới quan của anh ấy.)
- Mindset: tư duy (thường nói về thái độ và cách tiếp cận).
- A growth mindset is part of her world view. (Tư duy phát triển là một phần trong thế giới quan của cô ấy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp cho "world view". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ như:
- "to adopt a world view": chấp nhận một thế giới quan.
- He adopted a scientific world view after studying physics. (Anh ấy chấp nhận thế giới quan khoa học sau khi học vật lý.)
- "to reject a world view": bác bỏ một thế giới quan.
- She rejected the traditional world view of her family. (Cô ấy bác bỏ thế giới quan truyền thống của gia đình mình.)
Thành ngữ liên quan
- "to see the world through rose-colored glasses": nhìn thế giới qua lăng kính màu hồng (lạc quan thái quá).
- He sees the world through rose-colored glasses, ignoring the harsh realities. (Anh ấy nhìn thế giới qua lăng kính màu hồng, bỏ qua những thực tế khắc nghiệt.)
- "to have a narrow world view": có thế giới quan hẹp hòi.
- People with a narrow world view often resist change. (Những người có thế giới quan hẹp hòi thường chống lại sự thay đổi.)