world war 1
Danh từ riêng: - Chiến tranh thế giới thứ nhất: "world war 1" là một cuộc xung đột quân sự toàn cầu diễn ra từ năm 1914 đến năm 1918, giữa phe Đồng minh (gồm Nga, Pháp, Đế quốc Anh, Ý, Hoa Kỳ, Nhật Bản, Romania, Serbia, Bỉ, Hy Lạp, Bồ Đào Nha, Montenegro) và phe Liên minh Trung tâm (gồm Đức, Áo-Hung, Thổ Nhĩ Kỳ, Bulgaria). Đây là một trong những cuộc chiến tranh lớn và tàn khốc nhất trong lịch sử nhân loại.
- (Chiến tranh thế giới thứ nhất bắt đầu vào năm 1914 sau vụ ám sát Thái tử Franz Ferdinand.)
- (Nhiều quốc gia đã tham gia vào Chiến tranh thế giới thứ nhất, gây ra hàng triệu cái chết.)
- (Hiệp ước Versailles đã kết thúc Chiến tranh thế giới thứ nhất vào năm 1919.)
"the Great War": Một tên gọi khác của "world war 1", thường dùng trong bối cảnh lịch sử trước khi có Chiến tranh thế giới thứ hai.
- Historians often refer to the Great War when discussing World War 1. (Các nhà sử học thường gọi là Đại chiến khi thảo luận về Chiến tranh thế giới thứ nhất.)
"World War I": Cách viết bằng số La Mã, thường dùng trong văn bản chính thức.
- World War I is also known as the First World War. (Chiến tranh thế giới thứ nhất còn được gọi là Thế chiến thứ nhất.)
- World War I (n): Cùng nghĩa với "world war 1", nhưng viết bằng số La Mã.
- First World War (n): Một tên gọi khác, nhấn mạnh thứ tự của cuộc chiến.
- The First World War changed the political map of Europe forever. (Thế chiến thứ nhất đã thay đổi bản đồ chính trị châu Âu mãi mãi.)
- The Great War: Cuộc Đại chiến (tên gọi lịch sử).
- The War to End All Wars: Cuộc chiến kết thúc mọi cuộc chiến (cách gọi lạc quan nhưng sai lầm sau chiến tranh).
Fight in World War 1: Chiến đấu trong Chiến tranh thế giới thứ nhất.
- My great-grandfather fought in World War 1. (Ông cố của tôi đã chiến đấu trong Chiến tranh thế giới thứ nhất.)
Survive World War 1: Sống sót qua Chiến tranh thế giới thứ nhất.
- Few soldiers survived World War 1 without injury. (Rất ít binh lính sống sót qua Chiến tranh thế giới thứ nhất mà không bị thương.)
"A world war 1 veteran": Một cựu chiến binh của Chiến tranh thế giới thứ nhất.
- The last world war 1 veteran passed away in 2012. (Cựu chiến binh cuối cùng của Chiến tranh thế giới thứ nhất đã qua đời vào năm 2012.)
"The spirit of world war 1": Tinh thần của Chiến tranh thế giới thứ nhất (thường chỉ lòng yêu nước và hy sinh).
- The spirit of World War 1 is remembered in memorials across Europe. (Tinh thần của Chiến tranh thế giới thứ nhất được tưởng nhớ qua các đài tưởng niệm trên khắp châu Âu.)