world war 2
Định nghĩa
Danh từ riêng (Proper noun): - Chiến tranh thế giới thứ hai: Một cuộc xung đột quân sự toàn cầu diễn ra từ năm 1939 đến 1945, giữa hai phe chính là phe Đồng minh (bao gồm các nước như Anh, Pháp, Mỹ, Liên Xô, Trung Quốc, v.v.) và phe Trục (gồm Đức, Ý, Nhật Bản, v.v.). Đây là cuộc chiến tranh lớn nhất và tàn khốc nhất trong lịch sử nhân loại, với sự tham gia của hầu hết các cường quốc trên thế giới.
Ví dụ sử dụng
- (Chiến tranh thế giới thứ hai bắt đầu khi Đức xâm lược Ba Lan vào năm 1939.)
- (Sự kết thúc của Chiến tranh thế giới thứ hai đánh dấu sự ra đời của Liên Hợp Quốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the aftermath of World War 2": hậu quả của Chiến tranh thế giới thứ hai.
- The aftermath of World War 2 reshaped global politics. (Hậu quả của Chiến tranh thế giới thứ hai đã định hình lại chính trị toàn cầu.)
- "World War 2 veterans": cựu chiến binh của Chiến tranh thế giới thứ hai.
- World War 2 veterans are honored every year on Veterans Day. (Các cựu chiến binh của Chiến tranh thế giới thứ hai được vinh danh hàng năm vào Ngày Cựu chiến binh.)
Biến thể và từ gần giống
- World War II (cách viết khác): Chiến tranh thế giới thứ hai (dùng số La Mã).
- Second World War (n): Chiến tranh thế giới thứ hai (tên gọi đồng nghĩa).
- WWII (viết tắt): Chiến tranh thế giới thứ hai (thường dùng trong văn bản ngắn).
Từ đồng nghĩa
- The Second World War: Chiến tranh thế giới thứ hai.
- The Great Patriotic War (chỉ dùng trong bối cảnh Liên Xô): Chiến tranh Vệ quốc vĩ đại (tên gọi riêng của cuộc chiến này ở Nga).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fight in World War 2: chiến đấu trong Chiến tranh thế giới thứ hai.
- Many soldiers from Vietnam fought in World War 2. (Nhiều binh sĩ từ Việt Nam đã chiến đấu trong Chiến tranh thế giới thứ hai.)
Thành ngữ liên quan
- "A world war": một cuộc chiến tranh thế giới (thường dùng để chỉ các cuộc xung đột quy mô lớn).
- The threat of a third world war still exists. (Mối đe dọa về một cuộc chiến tranh thế giới thứ ba vẫn còn tồn tại.)