world war i

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Chiến tranh thế giới thứ nhất: "World War I" một cuộc xung đột trang toàn cầu diễn ra từ năm 1914 đến năm 1918, giữa hai khối chính: phe Hiệp ước (bao gồm Nga, Pháp, Đế quốc Anh, Ý, Hoa Kỳ, Nhật Bản, Romania, Serbia, Bỉ, Hy Lạp, Bồ Đào Nha, Montenegro) phe Liên minh Trung tâm (gồm Đức, Áo-Hung, Thổ Nhĩ Kỳ, Bulgaria).

dụ sử dụng
  • (Chiến tranh thế giới thứ nhất bắt đầu vào năm 1914 sau vụ ám sát Thái tử Franz Ferdinand.)
  • (Nhiều nhà sử học coi Chiến tranh thế giới thứ nhất là một bước ngoặt trong lịch sử hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Great War": Một tên gọi khác của World War I, thường được dùng trước khi Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ.

    • The Great War was originally called "the war to end all wars." (Cuộc Đại chiến ban đầu được gọi là "cuộc chiến chấm dứt mọi cuộc chiến.")
  • "World War I era": Thời kỳ diễn ra hoặc liên quan đến Chiến tranh thế giới thứ nhất.

    • Art from the World War I era often reflects themes of loss and disillusionment. (Nghệ thuật từ thời kỳ Chiến tranh thế giới thứ nhất thường phản ánh chủ đề mất mát vỡ mộng.)
Biến thể từ gần giống
  • World War II (danh từ riêng): Chiến tranh thế giới thứ hai (1939–1945).

    • World War II followed World War I after a period of economic instability. (Chiến tranh thế giới thứ hai xảy ra sau Chiến tranh thế giới thứ nhất sau một thời kỳ bất ổn kinh tế.)
  • Post-World War I (tính từ): Sau Chiến tranh thế giới thứ nhất.

    • The post-World War I period saw the rise of new nations. (Thời kỳ sau Chiến tranh thế giới thứ nhất chứng kiến sự trỗi dậy của các quốc gia mới.)
Từ đồng nghĩa
  • The Great War: Cuộc Đại chiến (một tên gọi lịch sử khác).
  • The First World War: Chiến tranh thế giới thứ nhất (cách diễn đạt tương đương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fight in World War I: Chiến đấu trong Chiến tranh thế giới thứ nhất.

    • My great-grandfather fought in World War I as a soldier. (Ông cố của tôi đã chiến đấu trong Chiến tranh thế giới thứ nhất với tư cách một người lính.)
  • Survive World War I: Sống sót qua Chiến tranh thế giới thứ nhất.

    • Few veterans survived World War I into the 21st century. (Rất ít cựu chiến binh sống sót qua Chiến tranh thế giới thứ nhất đến thế kỷ 21.)
Thành ngữ liên quan
  • "The war to end all wars": Cuộc chiến chấm dứt mọi cuộc chiến (cụm từ lạc quan nhưng không thành hiện thực, ám chỉ World War I).
    • People in 1918 believed World War I was the war to end all wars. (Người dân năm 1918 tin rằng Chiến tranh thế giới thứ nhất là cuộc chiến chấm dứt mọi cuộc chiến.)