world war ii
Định nghĩa
Danh từ riêng:
- Chiến tranh thế giới thứ hai: Một cuộc xung đột quân sự toàn cầu diễn ra từ năm 1939 đến 1945, giữa phe Đồng minh (gồm các nước như Úc, Bỉ, Bolivia, Brazil, Canada, Trung Quốc, Colombia, Costa Rica, Cuba, Tiệp Khắc, Cộng hòa Dominica, El Salvador, Ethiopia, Pháp, Hy Lạp, Guatemala, Haiti, Honduras, Ấn Độ, Iran, Iraq, Luxembourg, Mexico, Hà Lan, New Zealand, Nicaragua, Na Uy, Panama, Philippines, Ba Lan, Nam Phi, Liên hiệp Vương quốc Anh, Hoa Kỳ, Liên Xô, Nam Tư) và phe Trục (gồm Albania, Bulgaria, Phần Lan, Đức, Hungary, Ý, Nhật Bản, Romania, Slovakia, Thái Lan).
Ví dụ sử dụng
- (Chiến tranh thế giới thứ hai bắt đầu vào năm 1939 khi Đức xâm lược Ba Lan.)
- (Sự kết thúc của Chiến tranh thế giới thứ hai vào năm 1945 dẫn đến việc thành lập Liên Hợp Quốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "during World War II": trong suốt thời kỳ Chiến tranh thế giới thứ hai. (Nhiều tiến bộ công nghệ đã được thực hiện trong suốt Chiến tranh thế giới thứ hai.)
- "post-World War II": sau Chiến tranh thế giới thứ hai. (Thời kỳ sau Chiến tranh thế giới thứ hai chứng kiến sự trỗi dậy của Chiến tranh Lạnh.)
Biến thể và từ gần giống
- World War II (viết tắt): WWII hoặc WW2. (WWII là một trong những cuộc xung đột chết chóc nhất trong lịch sử loài người.)
- World War I: Chiến tranh thế giới thứ nhất (1914-1918), thường được so sánh với World War II.
Từ đồng nghĩa
- The Second World War: Chiến tranh thế giới thứ hai (cách gọi đồng nghĩa, thường dùng trong văn viết trang trọng).
- The Great Patriotic War: Chiến tranh Vệ quốc vĩ đại (thuật ngữ dùng ở Liên Xô và Nga để chỉ giai đoạn 1941-1945).
Các cụm từ liên quan
- "World War II veteran": cựu chiến binh Thế chiến thứ hai. (Cựu chiến binh Thế chiến thứ hai đã chia sẻ những câu chuyện của mình với các học sinh.)
- "World War II memorial": đài tưởng niệm Chiến tranh thế giới thứ hai. (Họ đã đến thăm đài tưởng niệm Chiến tranh thế giới thứ hai ở Washington, D.C.)
Thành ngữ liên quan
- "World War II mentality": tư duy Thế chiến thứ hai (ám chỉ cách suy nghĩ cũ kỹ, lỗi thời, thường liên quan đến xung đột hoặc đối đầu). (Một số chính trị gia vẫn còn tư duy Thế chiến thứ hai về quan hệ quốc tế.)