world war

Định nghĩa

Danh từ: - Chiến tranh thế giới: "world war" một cuộc chiến tranh quy mô lớn, trong đó sự tham gia của nhiều quốc gia chủ chốt trên toàn cầu, thường dẫn đến xung độtnhiều khu vực địa khác nhau.

dụ sử dụng
  • (Chiến tranh thế giới thứ nhất bắt đầu năm 1914 kết thúc năm 1918.)
  • (Nhiều nhà sử học nghiên cứu nguyên nhân của một cuộc chiến tranh thế giới để ngăn chặn các xung đột trong tương lai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "World War I" "World War II": Các tên gọi cụ thể cho hai cuộc chiến tranh thế giới lớn nhất trong lịch sử.
    • World War II had a profound impact on global politics. (Chiến tranh thế giới thứ hai tác động sâu sắc đến chính trị toàn cầu.)
  • "World war" trong ngữ cảnh giả định: Dùng để nói về các cuộc xung đột tiềm tàng quy mô toàn cầu.
    • A third world war would be devastating for humanity. (Một cuộc chiến tranh thế giới thứ ba sẽ gây tàn phá cho nhân loại.)
Biến thể từ gần giống
  • Post-war (adj): thời kỳ sau chiến tranh (thường dùng để chỉ giai đoạn sau Thế chiến thứ hai).
    • The post-war era saw rapid economic growth. (Thời kỳ hậu chiến chứng kiến sự tăng trưởng kinh tế nhanh chóng.)
  • Pre-war (adj): thời kỳ trước chiến tranh.
    • Pre-war architecture in Europe is still admired. (Kiến trúc thời tiền chiếnchâu Âu vẫn được ngưỡng mộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Global conflict: xung đột toàn cầu (nhấn mạnh quy mô quốc tế).
  • Major war: cuộc chiến lớn (có thể không nhất thiết toàn cầu, nhưng mang tính quyết định).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fight in a world war: tham gia chiến đấu trong một cuộc chiến tranh thế giới.
    • Many soldiers fought in a world war far from home. (Nhiều binh lính đã tham gia chiến đấu trong một cuộc chiến tranh thế giới xa nhà.)
  • Survive a world war: sống sót qua một cuộc chiến tranh thế giới.
    • She survived a world war and rebuilt her life. ( ấy đã sống sót qua một cuộc chiến tranh thế giới xây dựng lại cuộc đời.)
Thành ngữ liên quan
  • Before the war: trước chiến tranh (thường dùng để chỉ thời kỳ trước Thế chiến thứ nhất hoặc thứ hai).
    • Things were very different before the war. (Mọi thứ rất khác trước chiến tranh.)
  • After the war: sau chiến tranh (dùng để chỉ thời kỳ hậu chiến).
    • After the war, countries focused on reconstruction. (Sau chiến tranh, các quốc gia tập trung vào tái thiết.)