world wide web
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mạng lưới toàn cầu (World Wide Web): "world wide web" là một hệ thống mạng máy tính toàn cầu bao gồm tập hợp các trang web trên Internet, cho phép người dùng truy cập và chia sẻ thông tin dưới dạng văn bản, hình ảnh, âm thanh và hoạt ảnh thông qua giao thức truyền siêu văn bản (HTTP). Đây là một phần của Internet, nhưng không đồng nghĩa với Internet.
Ví dụ sử dụng
- (Mạng lưới toàn cầu đã cách mạng hóa cách chúng ta truy cập thông tin và giao tiếp.)
- (Nhiều người sử dụng mạng lưới toàn cầu để mua sắm trực tuyến, học tập và giải trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to browse the world wide web": duyệt web, tìm kiếm thông tin trên mạng lưới toàn cầu.
- She spends hours browsing the world wide web for research. (Cô ấy dành hàng giờ duyệt mạng lưới toàn cầu để nghiên cứu.)
"the world wide web of information": mạng lưới thông tin rộng lớn, thường dùng để chỉ sự kết nối phức tạp của các dữ liệu.
- The internet has created a world wide web of information that connects people globally. (Internet đã tạo ra một mạng lưới thông tin toàn cầu kết nối mọi người trên khắp thế giới.)
Biến thể và từ gần giống
- Web (n): dạng viết tắt phổ biến của "world wide web".
- I found the article on the web. (Tôi tìm thấy bài báo trên web.)
- Website (n): trang web, một địa chỉ cụ thể trên world wide web.
- The company has a user-friendly website. (Công ty có một trang web thân thiện với người dùng.)
- Web browser (n): trình duyệt web, phần mềm dùng để truy cập world wide web.
- Google Chrome is a popular web browser. (Google Chrome là một trình duyệt web phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Internet: mạng Internet (dù không hoàn toàn đồng nghĩa, nhưng thường được dùng thay thế trong giao tiếp hàng ngày).
- Cyberspace: không gian mạng, khái niệm rộng hơn bao gồm world wide web và các dịch vụ trực tuyến khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Surf the web: lướt web, duyệt các trang trên world wide web.
- He enjoys surfing the web in his free time. (Anh ấy thích lướt web vào thời gian rảnh.)
- Go online: kết nối với world wide web hoặc Internet.
- Let's go online to check the weather. (Hãy kết nối mạng để kiểm tra thời tiết.)
Thành ngữ liên quan
- The web of life: mạng lưới cuộc sống, ẩn dụ về sự kết nối phức tạp giữa các sinh vật và hệ thống.
- We are all part of the web of life on Earth. (Tất cả chúng ta đều là một phần của mạng lưới cuộc sống trên Trái đất.)