world-beater

Định nghĩa

Danh từ: Người hoặc đội chiến thắng thế giới; một đối thủ hoặc người cạnh tranh giữ vị trí ưu việt, xuất sắc nhất trong lĩnh vực của mình, thường được coi người giỏi nhất thế giới.

dụ sử dụng
  • ( ấy một người chiến thắng thế giới trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo.)
  • (Đội bóng đã chứng tỏ mình một đội chiến thắng thế giới khi vô địch ba năm liên tiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be a world-beater": được dùng để mô tả ai đó hoặc điều đó vượt trội, không ai sánh bằng.
    • His new invention is a real world-beater. (Phát minh mới của anh ấy thực sự một thứ chiến thắng thế giới.)
  • "World-beating" (tính từ): mang tính vượt trội, xuất sắc nhất thế giới.
    • They developed a world-beating technology. (Họ đã phát triển một công nghệ vượt trội thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • World-beating (tính từ): xuất sắc, vượt trội so với phần còn lại của thế giới.
    • The company has a world-beating product. (Công ty một sản phẩm xuất sắc thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Champion: nhàđịch.
  • Front-runner: người dẫn đầu, người ưu thế.
  • Top dog: người đứng đầu, người chiến thắng (thân mật).
Các cụm từ liên quan

Không cụm từ (phrasal verbs) phổ biến với "world-beater".

Thành ngữ liên quan
  • To be the best in the world: người giỏi nhất thế giới.
    • After winning the Olympics, she is considered the best in the world. (Sau khi giành chiến thắng Olympic, ấy được coi người giỏi nhất thế giới.)
world-beater
The young world-beater proudly holds her gold medal on the podium.