world-class

world-class

She is a world-class pianist performing at a grand concert hall.

Định nghĩa

Tính từ:
- Đẳng cấp thế giới: "world-class" dùng để mô tả một người, vật, hoặc dịch vụ chất lượng, trình độ, hoặc khả năng ngang hàng với những thứ tốt nhất trên toàn cầu. Từ này nhấn mạnh sự xuất sắc vượt trội, được công nhận rộng rãiphạm vi quốc tế.

dụ sử dụng
  • ( ấy một vận động viên đẳng cấp thế giới.)
  • (Khách sạn này cung cấp dịch vụ đẳng cấp thế giới.)
  • (Đây một cơ sở nghiên cứu đẳng cấp thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be considered world-class": được coi đẳng cấp thế giới. (Màn trình diễn của ấy được tất cả các nhà phê bình coi đẳng cấp thế giới.)
  • "world-class standard": tiêu chuẩn đẳng cấp thế giới. (Công ty đặt mục tiêu đáp ứng các tiêu chuẩn đẳng cấp thế giới trong sản xuất.)
Biến thể từ gần giống
  • World-classness (danh từ): tính chất đẳng cấp thế giới. (Tính đẳng cấp thế giới của dàn nhạc không thể phủ nhận.)
Từ đồng nghĩa
  • Top-notch: hàng đầu, xuất sắc.
  • First-rate: hạng nhất, chất lượng cao.
  • Elite: tinh hoa, ưu tú.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "world-class".
Thành ngữ liên quan
  • "In a league of one's own": ở một đẳng cấp riêng, không ai sánh bằng. (Tài năng của ấy đưa ấy lên một đẳng cấp riêng, thực sự đẳng cấp thế giới.)