world-shaking
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chấn động thế giới, có tầm ảnh hưởng toàn cầu: "world-shaking" mô tả một sự kiện, ý tưởng hoặc thay đổi có tác động mạnh mẽ và đủ quan trọng để ảnh hưởng đến toàn bộ thế giới.
- Mang tính cách mạng, làm thay đổi cục diện: Từ này thường dùng để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng hoặc tầm vóc của một điều gì đó, dù đôi khi có thể được dùng theo nghĩa phóng đại hoặc mỉa mai.
Ví dụ sử dụng
- (Việc phát hiện ra một nguồn năng lượng mới có thể là một sự kiện chấn động thế giới.)
- (Bài phát biểu của ông ấy hầu như không phải là một sự kiện chấn động thế giới; nó khá bình thường.)
- (Cuộc thi không phải là một cuộc cạnh tranh chấn động thế giới, chỉ là một sự kiện địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a world-shaking proposal": một đề xuất có tầm ảnh hưởng lớn, thay đổi cách nhìn nhận hoặc hoạt động của xã hội.
- The scientist presented a world-shaking proposal to solve climate change. (Nhà khoa học đã trình bày một đề xuất chấn động thế giới để giải quyết biến đổi khí hậu.)
- "hardly world-shaking": thường dùng để hạ thấp tầm quan trọng của một điều gì đó, mang tính mỉa mai hoặc thực tế.
- The conversation could hardly be called world-shaking; they just talked about the weather. (Cuộc trò chuyện hầu như không thể gọi là chấn động thế giới; họ chỉ nói về thời tiết.)
Biến thể và từ gần giống
- World-shattering (tính từ): tương tự "world-shaking", nhưng nhấn mạnh hơn vào sự phá vỡ, đổ vỡ.
- The news was world-shattering for the small community. (Tin tức đó là chấn động thế giới đối với cộng đồng nhỏ bé đó.)
- Earthshaking (tính từ): đồng nghĩa, thường dùng để chỉ những thay đổi lớn lao.
- The earthshaking decision changed the course of history. (Quyết định chấn động đó đã thay đổi dòng chảy lịch sử.)
Từ đồng nghĩa
- Monumental (có tầm vóc lớn lao, lịch sử).
- Revolutionary (mang tính cách mạng, đột phá).
- Epoch-making (mở ra một kỷ nguyên mới).
Các cụm từ liên quan
- World-shaking event: sự kiện chấn động thế giới.
- The invention of the internet was a world-shaking event. (Phát minh ra internet là một sự kiện chấn động thế giới.)
- World-shaking news: tin tức có tác động toàn cầu.
- They waited for world-shaking news from the summit. (Họ chờ đợi tin tức chấn động thế giới từ hội nghị thượng đỉnh.)
Thành ngữ liên quan
- Not exactly world-shaking: một cách nói mỉa mai, dùng để chỉ điều gì đó không quan trọng như người ta nghĩ.
- Her report was not exactly world-shaking, but it was useful. (Báo cáo của cô ấy không hẳn là chấn động thế giới, nhưng nó hữu ích.)