world-shattering
Định nghĩa
Tính từ:
- Có tầm ảnh hưởng toàn cầu, làm chấn động thế giới: "world-shattering" mô tả một sự việc, sự kiện hoặc ý tưởng có tác động cực kỳ lớn, đủ để thay đổi hoặc ảnh hưởng đến toàn bộ thế giới.
- Ví dụ: The discovery of a cure for cancer would be a world-shattering event. (Việc tìm ra phương pháp chữa khỏi bệnh ung thư sẽ là một sự kiện chấn động thế giới.)
Ví dụ sử dụng
- (Lý thuyết của nhà khoa học đó từng được coi là chấn động thế giới vào thời điểm đó.)
- (Cuộc thi không phải là sự kiện chấn động thế giới, nhưng nó thú vị.)
- (Cuộc trò chuyện giữa hai nhà lãnh đạo khó có thể được gọi là chấn động thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "World-shattering news": tin tức chấn động toàn cầu.
- The announcement of a new planet was world-shattering news. (Thông báo về một hành tinh mới là tin tức chấn động toàn cầu.)
- "A world-shattering discovery": một khám phá thay đổi thế giới.
- The invention of the internet was a world-shattering discovery. (Phát minh ra internet là một khám phá thay đổi thế giới.)
Biến thể và từ gần giống
- World-shaking (tính từ): cũng có nghĩa tương tự, mang tính chất chấn động thế giới.
- The proposal was a world-shaking idea. (Đề xuất đó là một ý tưởng chấn động thế giới.)
- Earthshattering (tính từ): thường dùng để nhấn mạnh mức độ ảnh hưởng lớn, gần nghĩa với "world-shattering".
- The news was earthshattering for the whole nation. (Tin tức đó là chấn động đối với cả quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
- Revolutionary: mang tính cách mạng, có tác động thay đổi lớn.
- His work was revolutionary for the field of physics. (Công trình của ông ấy mang tính cách mạng cho lĩnh vực vật lý.)
- Monumental: có tầm quan trọng lịch sử, to lớn.
- The building of the Great Wall was a monumental achievement. (Xây dựng Vạn Lý Trường Thành là một thành tựu to lớn.)
- Unprecedented: chưa từng có tiền lệ, mang tính đột phá.
- The economic crisis was unprecedented in modern history. (Cuộc khủng hoảng kinh tế là chưa từng có trong lịch sử hiện đại.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "world-shattering", nhưng có thể kết hợp với động từ "to be" hoặc "to consider" như trong các ví dụ trên.
Thành ngữ liên quan
- "Change the world": thay đổi thế giới, gần nghĩa với tác động của "world-shattering".
- Her invention changed the world forever. (Phát minh của cô ấy đã thay đổi thế giới mãi mãi.)
- "Make history": làm nên lịch sử, gây ảnh hưởng lớn.
- The moon landing made history and was a world-shattering event. (Cuộc đổ bộ lên mặt trăng đã làm nên lịch sử và là một sự kiện chấn động thế giới.)