world-weariness
Định nghĩa
Danh từ: - Sự chán đời, sự mệt mỏi vì cuộc sống: "world-weariness" chỉ trạng thái buồn bã, chán nản hoặc mệt mỏi sâu sắc khi suy nghĩ về những điều xấu xa, tội lỗi hoặc bất công trên thế giới.
Ví dụ sử dụng
- (Sự chán đời của anh ấy ngày càng tăng sau nhiều năm làm việc trong các vùng chiến sự.)
- (Nhân vật chính của cuốn tiểu thuyết là một chàng trai trẻ bị ám ảnh bởi sự mệt mỏi vì cuộc sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to suffer from world-weariness": chịu đựng sự chán đời.
- Many philosophers have suffered from world-weariness. (Nhiều triết gia đã từng chịu đựng sự chán đời.)
"a sense of world-weariness": cảm giác mệt mỏi vì thế gian.
- The old man spoke with a sense of world-weariness. (Ông già nói chuyện với một cảm giác mệt mỏi vì thế gian.)
Biến thể và từ gần giống
- World-weary (tính từ): chán đời, mệt mỏi vì cuộc sống.
- He had a world-weary expression on his face. (Anh ấy có một biểu cảm chán đời trên khuôn mặt.)
Từ đồng nghĩa
- Cynicism: sự hoài nghi, bi quan về động cơ của con người.
- Pessimism: sự bi quan, nhìn nhận mọi thứ theo hướng tiêu cực.
- Disillusionment: sự vỡ mộng, mất niềm tin vào những điều tốt đẹp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "world-weariness".
Thành ngữ liên quan
- "the weight of the world": gánh nặng của thế gian (ám chỉ cảm giác mệt mỏi vì trách nhiệm hoặc nỗi buồn toàn cầu).
- He carries the weight of the world on his shoulders. (Anh ấy mang gánh nặng của thế gian trên vai mình.)