worldly possessions

Định nghĩa

Danh từ:
- Tài sản trần tục: "worldly possessions" chỉ toàn bộ tài sản, của cải vật chất một người sở hữu trong cuộc sống, thường được dùng với hàm ý so sánh với những giá trị tinh thần hoặc tâm linh. Từ này nhấn mạnh tính tạm thời, hữu hạn của của cải vật chất so với những điều vĩnh cửu.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy để lại toàn bộ tài sản trần tục của mình cho con gái.)
  • (Sau nhiều năm sưu tầm, ấy quyết định cho đi toàn bộ tài sản trần tục sống một cuộc đời tối giản.)
  • (Nhà sư không sở hữu bất kỳ tài sản trần tục nào, chỉ chiếc áo cà sa một cái bát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to renounce one's worldly possessions": từ bỏ tài sản trần tục (thường lý do tôn giáo hoặc triết sống).

    • The ascetic renounced all his worldly possessions to seek spiritual enlightenment. (Người khổ hạnh từ bỏ mọi tài sản trần tục để tìm kiếm giác ngộ tâm linh.)
  • "worldly possessions" thường xuất hiện trong văn cảnh pháp (di chúc, thừa kế) hoặc triết học (so sánh vật chất tinh thần).

    • In his will, he distributed his worldly possessions among his children. (Trong di chúc, ông ấy phân chia tài sản trần tục của mình cho các con.)
Biến thể từ gần giống
  • Worldly goods (danh từ): đồ đạc, của cải vật chất (đồng nghĩa gần với "worldly possessions").

    • They packed all their worldly goods into a small van. (Họ đóng gói tất cả đồ đạc vật chất vào một chiếc xe tải nhỏ.)
  • Material possessions (danh từ): tài sản vật chất (nhấn mạnh khía cạnh vật chất hơn trần tục).

    • She valued relationships over material possessions. ( ấy coi trọng các mối quan hệ hơn tài sản vật chất.)
Từ đồng nghĩa
  • Belongings: đồ đạc cá nhân (thường chỉ những vật dụng nhỏ, cá nhân).
  • Assets: tài sản (thuật ngữ tài chính, bao gồm cả tiền bạc bất động sản).
  • Estate: di sản (thường dùng trong ngữ cảnh thừa kế, bao gồm tất cả tài sản của người đã mất).
Thành ngữ liên quan
  • "To leave all one's worldly possessions": để lại toàn bộ tài sản trần tục (thường trong di chúc).

    • He left all his worldly possessions to charity. (Ông ấy để lại toàn bộ tài sản trần tục cho tổ chức từ thiện.)
  • "To be stripped of one's worldly possessions": bị tước đoạt toàn bộ tài sản vật chất.

    • In the disaster, many people were stripped of their worldly possessions. (Trong thảm họa, nhiều người đã bị tước đoạt toàn bộ tài sản vật chất.)
worldly possessions
He carefully packed his few worldly possessions into a small suitcase.