worldwide

worldwide

The internet has created a worldwide network of communication.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Trên toàn thế giới, toàn cầu: "worldwide" mô tả một cái đó tồn tại, xảy ra hoặc ảnh hưởng đến toàn bộ thế giới, không bị giới hạn trong một quốc gia hay khu vực cụ thể.
    • Phạm vi toàn cầu: Từ này cũng nhấn mạnh tính phổ quát, lan rộng khắp mọi nơi trên Trái Đất.
  2. Phó từ:

    • Trên khắp thế giới: Dùng để chỉ hành động hoặc sự việc diễn ra ở mọi nơi trên thế giới.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The company has a worldwide reputation for quality. (Công ty danh tiếng trên toàn thế giới về chất lượng.)
    • Climate change is a worldwide issue that requires global cooperation. (Biến đổi khí hậu một vấn đề toàn cầu đòi hỏi sự hợp tác trên toàn thế giới.)
  • Phó từ:

    • The product is sold worldwide. (Sản phẩm được bán trên khắp thế giới.)
    • The news spread worldwide within hours. (Tin tức lan truyền trên khắp thế giới trong vòng vài giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "worldwide phenomenon": hiện tượng toàn cầu, một sự việc hoặc xu hướng ảnh hưởng trên toàn thế giới.

    • The rise of social media is a worldwide phenomenon. (Sự trỗi dậy của mạng xã hội một hiện tượng toàn cầu.)
  • "worldwide distribution": sự phân phối trên toàn thế giới.

    • The film achieved a worldwide distribution. (Bộ phim đã đạt được sự phân phối trên toàn thế giới.)
  • "worldwide web": mạng lưới toàn cầu (thường viết hoa World Wide Web, chỉ Internet).

    • The worldwide web has revolutionized communication. (Mạng lưới toàn cầu đã cách mạng hóa truyền thông.)
Biến thể từ gần giống
  • World (danh từ): thế giới.

    • She wants to travel the world. ( ấy muốn đi du lịch khắp thế giới.)
  • Wide (tính từ): rộng.

    • The river is very wide. (Con sông rất rộng.)
  • Global (tính từ): toàn cầu, mang tính toàn thế giới (từ đồng nghĩa phổ biến).

    • Global warming is a serious issue. (Sự nóng lên toàn cầu một vấn đề nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Global: toàn cầu, trên toàn thế giới.
  • Universal: phổ quát, thuộc về toàn thể.
  • International: quốc tế (nhấn mạnh giữa các quốc gia).
  • Planetary: thuộc về hành tinh (dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "worldwide", nhưng thường kết hợp với động từ như: - Go worldwide: trở nên phổ biến trên toàn thế giới. - The app went worldwide within a year. (Ứng dụng đã trở nên phổ biến trên toàn thế giới trong vòng một năm.)

Thành ngữ liên quan
  • "worldwide fame": danh tiếng toàn cầu.

    • The singer achieved worldwide fame after her hit song. (Ca sĩ đã đạt được danh tiếng toàn cầu sau bài hát hit của mình.)
  • "worldwide reach": tầm ảnh hưởng trên toàn thế giới.

    • The charity has a worldwide reach, helping millions of people. (Tổ chức từ thiện tầm ảnh hưởng trên toàn thế giới, giúp đỡ hàng triệu người.)