worldwide
Tính từ:
- Trên toàn thế giới, toàn cầu: "worldwide" mô tả một cái gì đó tồn tại, xảy ra hoặc có ảnh hưởng đến toàn bộ thế giới, không bị giới hạn trong một quốc gia hay khu vực cụ thể.
- Phạm vi toàn cầu: Từ này cũng nhấn mạnh tính phổ quát, lan rộng khắp mọi nơi trên Trái Đất.
Phó từ:
- Trên khắp thế giới: Dùng để chỉ hành động hoặc sự việc diễn ra ở mọi nơi trên thế giới.
Tính từ:
- The company has a worldwide reputation for quality. (Công ty có danh tiếng trên toàn thế giới về chất lượng.)
- Climate change is a worldwide issue that requires global cooperation. (Biến đổi khí hậu là một vấn đề toàn cầu đòi hỏi sự hợp tác trên toàn thế giới.)
Phó từ:
- The product is sold worldwide. (Sản phẩm được bán trên khắp thế giới.)
- The news spread worldwide within hours. (Tin tức lan truyền trên khắp thế giới trong vòng vài giờ.)
"worldwide phenomenon": hiện tượng toàn cầu, một sự việc hoặc xu hướng có ảnh hưởng trên toàn thế giới.
- The rise of social media is a worldwide phenomenon. (Sự trỗi dậy của mạng xã hội là một hiện tượng toàn cầu.)
"worldwide distribution": sự phân phối trên toàn thế giới.
- The film achieved a worldwide distribution. (Bộ phim đã đạt được sự phân phối trên toàn thế giới.)
"worldwide web": mạng lưới toàn cầu (thường viết hoa là World Wide Web, chỉ Internet).
- The worldwide web has revolutionized communication. (Mạng lưới toàn cầu đã cách mạng hóa truyền thông.)
World (danh từ): thế giới.
- She wants to travel the world. (Cô ấy muốn đi du lịch khắp thế giới.)
Wide (tính từ): rộng.
- The river is very wide. (Con sông rất rộng.)
Global (tính từ): toàn cầu, mang tính toàn thế giới (từ đồng nghĩa phổ biến).
- Global warming is a serious issue. (Sự nóng lên toàn cầu là một vấn đề nghiêm trọng.)
- Global: toàn cầu, trên toàn thế giới.
- Universal: phổ quát, thuộc về toàn thể.
- International: quốc tế (nhấn mạnh giữa các quốc gia).
- Planetary: thuộc về hành tinh (dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc trang trọng).
Không có cụm động từ trực tiếp với "worldwide", nhưng thường kết hợp với động từ như: - Go worldwide: trở nên phổ biến trên toàn thế giới. - The app went worldwide within a year. (Ứng dụng đã trở nên phổ biến trên toàn thế giới trong vòng một năm.)
"worldwide fame": danh tiếng toàn cầu.
- The singer achieved worldwide fame after her hit song. (Ca sĩ đã đạt được danh tiếng toàn cầu sau bài hát hit của mình.)
"worldwide reach": tầm ảnh hưởng trên toàn thế giới.
- The charity has a worldwide reach, helping millions of people. (Tổ chức từ thiện có tầm ảnh hưởng trên toàn thế giới, giúp đỡ hàng triệu người.)