worm fence

Định nghĩa

Danh từ: - Hàng rào răng cưa: "Worm fence" một loại hàng rào làm bằng gỗ, được xây dựng theo hình dích dắc (zigzag) bằng cách xếp các thanh ngang chồng lên nhau không cần đóng đinh hay cột chặt.

dụ sử dụng
  • (Trang trại được bao quanh bởi một hàng rào răng cưa làm từ những khúc gỗ xẻ.)
  • (Xây dựng một hàng rào răng cưa đòi hỏi phải căn chỉnh cẩn thận các thanh ngang đan xen.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to zigzag like a worm fence": di chuyển hoặc sắp xếp theo đường dích dắc.
    • The path through the forest zigzagged like a worm fence. (Con đường xuyên rừng ngoằn ngoèo như một hàng rào răng cưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Snake fence (danh từ): một tên gọi khác của "worm fence", nhấn mạnh hình dạng uốn lượn như rắn.
  • Virginia fence (danh từ): một biến thể khu vực của "worm fence", phổ biếnmiền Nam Hoa Kỳ.
Từ đồng nghĩa
  • Zigzag fence: hàng rào hình dích dắc.
  • Layered fence: hàng rào xếp lớp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "worm fence".

Thành ngữ liên quan
  • "Crooked as a worm fence": rất quanh co, không thẳng thắn (thường dùng để chỉ tính cách hoặc đường đi).
    • His reasoning was as crooked as a worm fence. (Lập luận của anh ta quanh co như một hàng rào răng cưa.)
worm fence
A farmer repairs a worm fence along the edge of a field.