worm lizard
Định nghĩa
Danh từ: - Thằn lằn giun: "worm lizard" là một loại bò sát thuộc chi Amphisbaena, không có chân, có hình dạng giống con giun, sống ở vùng nhiệt đới hoặc cận nhiệt đới. Loài này vô hại, có mắt và tai ẩn dưới da, và đuôi ngắn, cùn.
Ví dụ sử dụng
- (Thằn lằn giun đào hang dưới lòng đất để tránh nóng.)
- (Các nhà khoa học đã phát hiện một loài thằn lằn giun mới trong rừng nhiệt đới Amazon.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "worm lizard" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc động vật học để chỉ một nhóm bò sát đặc biệt với đặc điểm không chân và thích nghi với đời sống đào hang.
- The worm lizard's limbless body is an adaptation for moving through soil. (Cơ thể không chân của thằn lằn giun là một sự thích nghi để di chuyển trong đất.)
Biến thể và từ gần giống
- Amphisbaenian (danh từ): tên gọi khoa học của nhóm bò sát này, đồng nghĩa với "worm lizard".
- Amphisbaenians are often mistaken for snakes due to their appearance. (Các loài amphisbaenia thường bị nhầm là rắn do ngoại hình của chúng.)
Từ đồng nghĩa
- Amphisbaena: tên chi khoa học, cũng được dùng để chỉ loài này.
- Legless lizard: thằn lằn không chân (một nhóm rộng hơn bao gồm cả worm lizard).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng: "worm lizard" là danh từ ghép, không có phrasal verbs đi kèm.
Thành ngữ liên quan
- Không áp dụng: Loài vật này không xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến.