worm snake

Định nghĩa

Danh từ: "worm snake" một loại rắn nhỏ, hình dáng giống con giun (sâu), thường màu đỏ nhạt hoặc nâu. Loài rắn này sốngmiền đông Hoa Kỳ các vùng ấm áp khác, đặc điểm đào hang dưới đất mắt bị thoái hóa (rất nhỏ hoặc kém phát triển).

dụ sử dụng
  • (Rắn giun thường bị nhầm với giun đất kích thước nhỏ màu đỏ của .)
  • (Rắn giun loài đào hang, dành phần lớn thời gian dưới lòng đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "worm snake" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc động vật học để chỉ một nhóm rắn nhỏ, không độc, chuyên ăn côn trùng giun.
    • The worm snake's vestigial eyes indicate it relies more on touch and smell than sight. (Đôi mắt thoái hóa của rắn giun cho thấy phụ thuộc vào xúc giác khứu giác hơn thị giác.)
Biến thể từ gần giống
  • Wormlike (tính từ): giống con giun, hình dạng hoặc chuyển động như giun.
    • The worm snake has a wormlike body that helps it move through soil. (Rắn giun thân hình giống giun giúp di chuyển trong đất.)
  • Burrowing snake (danh từ): rắn đào hang, một nhóm rắn tập tính sống dưới lòng đất.
Từ đồng nghĩa
  • Blind snake: rắn (một tên gọi khác cho các loài rắn nhỏ, mắt kém phát triển, thường đào hang).
  • Thread snake: rắn chỉ (một loại rắn mảnh mai, nhỏ, tương tự worm snake).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "worm snake". Tuy nhiên, có thể sử dụng động từ "burrow" (đào hang) để mô tả hành vi của chúng: - Burrow into: đào hang vào (nơi nào đó). - The worm snake burrows into the soft soil to hide from predators. (Rắn giun đào hang vào đất mềm để trốn kẻ thù.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "worm snake". Tuy nhiên, từ "worm" trong tiếng Anh một số thành ngữ như: - The early bird catches the worm: trâu chậm uống nước đục (nghĩa bóng: ai đến sớm sẽ lợi thế). (Không liên quan trực tiếp đến rắn giun, nhưng minh họa cách dùng từ "worm".)

worm snake
A worm snake burrows into soft soil in a forest clearing.