worm's-eye view
/'wə:mz'aivju:/
Học thuậtThân thiện
A photographer crouches low to capture a worm's-eye view of a towering skyscraper.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Góc nhìn từ dưới lên: Một cách nhìn hoặc chụp ảnh từ một vị trí rất thấp, hướng lên trên, tạo cảm giác đối tượng được nhìn trở nên rất lớn và hùng vĩ. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong nhiếp ảnh, điện ảnh và nghệ thuật thị giác.
- Quan điểm của người ở vị trí thấp: (Nghĩa ẩn dụ) Cách nhìn nhận sự việc từ góc độ của một người bình thường, không có quyền lực hoặc địa vị thấp trong xã hội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The photographer used a worm's-eye view to make the skyscraper look even more imposing. (Nhiếp ảnh gia đã sử dụng góc nhìn từ dưới lên để làm tòa nhà chọc trời trông càng thêm đồ sộ.)
- The film's opening scene is a dramatic worm's-eye view of the hero. (Cảnh mở đầu của bộ phim là một góc nhìn từ dưới lên đầy kịch tính về người anh hùng.)
- Her article offers a worm's-eye view of the education system from a student's perspective. (Bài báo của cô ấy đưa ra một quan điểm từ dưới lên về hệ thống giáo dục từ góc nhìn của một học sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To have/get a worm's-eye view of something": Có được/tiếp cận góc nhìn từ vị trí thấp hoặc từ quan điểm của người bình thường về một vấn đề.
- Living in the village for a month gave me a real worm's-eye view of rural life. (Sống ở ngôi làng một tháng đã cho tôi một cái nhìn thực sự từ dưới lên về cuộc sống nông thôn.)
Biến thể và từ gần giống
- Bird's-eye view (n): Góc nhìn từ trên cao xuống. Đây là từ trái nghĩa phổ biến với "worm's-eye view".
- The map provides a bird's-eye view of the city. (Bản đồ cung cấp một cái nhìn toàn cảnh từ trên cao của thành phố.)
Từ đồng nghĩa
- Low-angle shot (n): Cảnh quay/ảnh chụp góc thấp (thuật ngữ chuyên môn trong nhiếp ảnh/điện ảnh).
- Ground-level perspective (n): Góc nhìn từ tầm mặt đất.
- From the bottom up (cụm từ): Từ dưới lên (thường dùng theo nghĩa ẩn dụ).
Thành ngữ liên quan
- See the world from the ground up: Nhìn nhận thế giới từ gốc rễ, từ những điều cơ bản nhất. Cụm này có nghĩa tương tự nghĩa ẩn dụ của "worm's-eye view".
- To understand the industry, you need to see it from the ground up. (Để hiểu ngành công nghiệp, bạn cần nhìn nhận nó từ những điều cơ bản nhất.)
A photographer crouches low to capture a worm's-eye view of a towering skyscraper.
danh từ
- (đùa cợt) quay cảnh nhìn ở dưới lên