worm-shaped

worm-shaped

A child points at a worm-shaped cloud in the sky.

Định nghĩa

Tính từ: hình dạng giống như một con sâu hoặc con giun; dài, mỏng hình trụ.

dụ sử dụng
  • (Loại ống hình dạng giống con sâu thường được gọi là "spaghetti" trong ẩm thực Ý.)
  • (Nhà khoa học đã phát hiện một hóa thạch hình dạng giống con giun trong lớp đá.)
  • (Đám mây hình dạng giống con sâu trên bầu trời trông như một con rắn khổng lồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dạng mô tả đặc điểm: "Worm-shaped" thường được dùng để mô tả các vật thể tự nhiên hoặc nhân tạo hình dạng thuôn dài, uốn lượn.
    • The worm-shaped root system of the plant helps it absorb water efficiently. (Hệ thống rễ hình dạng giống con giun của cây giúp hấp thụ nước hiệu quả.)
  • Trong ngữ cảnh khoa học: Dùng để phân loại hình thái học trong sinh học hoặc địa chất.
    • The worm-shaped structure of the fossil indicates it was once a burrowing animal. (Cấu trúc hình dạng giống con giun của hóa thạch cho thấy từng một loài động vật đào hang.)
Biến thể từ gần giống
  • Worm-like (adj): giống con sâu, giống con giun (thường dùng linh hoạt hơn, không nhất thiết phải dài trụ).
    • The worm-like creature moved slowly across the ground. (Sinh vật giống con sâu di chuyển chậm rãi trên mặt đất.)
  • Wormy (adj): nhiều sâu; giống sâu (thường mang nghĩa tiêu cực).
    • The wormy apple was thrown away. (Quả táo sâu đã bị vứt đi.)
Từ đồng nghĩa
  • Vermiform: hình dạng giống con giun (từ học thuật, thường dùng trong giải phẫu học).
    • The vermiform appendix is a small tube in the human body. (Ruột thừa hình giun một ống nhỏ trong cơ thể người.)
  • Cylindrical: hình trụ (nhấn mạnh vào hình dạng tròn dài, không nhất thiết phải uốn lượn).
    • The cylindrical tube was used for storing liquid. (Ống hình trụ được dùng để chứa chất lỏng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp: "Worm-shaped" tính từ ghép, không tạo thành phrasal verbs. Tuy nhiên, có thể liên quan đến động từ to worm (luồn lách, chui vào).
    • He wormed his way through the narrow tunnel. (Anh ta luồn lách qua đường hầm hẹp.)
Thành ngữ liên quan
  • The worm turns: Khi người yếu đuối hoặc bị áp bức cuối cùng cũng phản kháng (không trực tiếp liên quan đến "worm-shaped", nhưng từ "worm").
    • After years of mistreatment, the worm finally turned and he stood up for himself. (Sau nhiều năm bị đối xử tệ, cuối cùng con sâu cũng trườn dậy anh ta đã đứng lên bảo vệ chính mình.)