wormcast

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phân giun đất: "wormcast" chỉ khối đất hình trụ nhỏ do giun đất hoặc giun biển (lugworm) thải ra khi chúng đào hang. Đây dấu hiệu đặc trưng cho thấy sự hiện diện của giun trong đất.
    • Dấu vết hóa thạch của giun: Trong cổ sinh vật học, "wormcast" cũng dùng để chỉ dấu vết hóa thạch của đường đi hoặc hang của giun.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After the rain, the garden was covered with small wormcasts. (Sau cơn mưa, khu vườn phủ đầy những phân giun đất nhỏ.)
    • The farmer noticed the wormcasts and knew the soil was healthy. (Người nông dân nhận thấy phân giun đất biết đất rất màu mỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Wormcast as a soil indicator": phân giun đất như một chỉ báo về chất lượng đất.

    • The presence of wormcasts suggests the soil is rich in organic matter. (Sự hiện diện của phân giun đất cho thấy đất giàu chất hữu cơ.)
  • "Fossil wormcast": dấu vết hóa thạch của giun.

    • Geologists found ancient wormcasts in the sedimentary rock layers. (Các nhà địa chất đã tìm thấy dấu vết hóa thạch của giun trong các lớp đá trầm tích.)
Biến thể từ gần giống
  • Worm (n): giun, giun đất.
  • Cast (n): khuôn đúc; ở đây chỉ khối đất thải ra.
  • Earthworm (n): giun đất.
  • Lugworm (n): giun biển (thường dùng làm mồi câu).
Từ đồng nghĩa
  • Earthworm casting: phân giun đất (cụm từ thay thế phổ biến).
  • Worm dirt: đất do giun thải ra (ít trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cast up: thải lên, đưa lên bề mặt.
    • The worms cast up the soil in small piles. (Những con giun thải đất lên thành từng đống nhỏ.)
Thành ngữ liên quan
  • The worm has turned: tình thế đã thay đổi (ám chỉ sự kiên nhẫn của người yếu thế đã hết).
    • After years of being bullied, the worm has turned and he fought back. (Sau nhiều năm bị bắt nạt, tình thế đã thay đổi anh ấy đã phản kháng lại.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

wormcast
A gardener finds a wormcast on the lawn.