wormhole

Định nghĩa

Danh từ: - Lỗ sâu đục: "wormhole" chỉ cái lỗ nhỏ do sâu hoặc giun đào bới tạo ra trên bề mặt như gỗ, trái cây, hoặc đất. Đây nghĩa cơ bản phổ biến nhất. - Lỗ sâu (trong vật ): Trong khoa học viễn tưởng vật lý thuyết, "wormhole" còn dùng để chỉ một cấu trúc không-thời gian giả định, kết nối hai điểm xa nhau trong vũ trụ, cho phép di chuyển nhanh hơn ánh sáng.

dụ sử dụng
  • (Quả táo một lỗ sâu đục nhỏ gần cuống.)
  • (Các nhà khoa học giả thuyết rằng một lỗ sâu có thể cho phép du hành thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "wormhole" trong ngữ cảnh khoa học: Thường đi kèm với các thuật ngữ như "Einstein-Rosen bridge" (cầu Einstein-Rosen) để chỉ cùng một khái niệm.

    • A traversable wormhole would require exotic matter to stay open. (Một lỗ sâu có thể đi qua được sẽ cần vật chất kỳ lạ để duy trì mở.)
  • "wormhole" trong văn hóa đại chúng: Xuất hiện phổ biến trong phim ảnh, trò chơi điện tử tiểu thuyết khoa học viễn tưởng.

    • In the movie Interstellar, the crew travels through a wormhole to another galaxy. (Trong phim Interstellar, phi hành đoàn du hành qua một lỗ sâu đến một thiên khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Wormhole (n): không biến thể, nhưng các từ ghép như "wormhole theory" (lý thuyết lỗ sâu) hoặc "wormhole travel" (du hành lỗ sâu).
Từ đồng nghĩa
  • Burrow: lỗ đào (thường chỉ hang động vật nhỏ).
  • Tunnel: đường hầm (có thể dùng ẩn dụ cho lỗ sâu trong vật ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ "wormhole" danh từ.
Thành ngữ liên quan
  • "Through a wormhole": một cách ẩn dụ để chỉ sự kết nối hoặc chuyển đổi nhanh chóng, bất ngờ.
    • His idea felt like traveling through a wormhole—suddenly everything made sense. (Ý tưởng của anh ấy giống như du hành qua một lỗ sâuđột nhiên mọi thứ trở nên rõ ràng.)
wormhole
A gardener finds a wormhole in the soil.