wormlike

wormlike

A puppy lies wormlike at its owner's feet.

Định nghĩa

Tính từ:
- Giống như sâu, dạng sâu: "wormlike" mô tả một vật hoặc sinh vật hình dạng thon dài, mềm uốn éo, tương tự như một con sâu.
- Hoàn toàn phục tùng, nhu nhược: Trong nghĩa bóng, "wormlike" chỉ thái độ hoặc hành vi yếu đuối, dễ bị khuất phục hoặc quá mức phục tùng.

dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:
    • The creature had a wormlike body, slithering through the mud. (Sinh vật đó cơ thể giống như sâu, trườn qua bùn.)
  • Nghĩa bóng:
    • His wormlike submission to authority disgusted everyone. (Sự phục tùng hoàn toàn của anh ta đối với quyền lực khiến mọi người kinh tởm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "wormlike movements": chuyển động uốn éo như sâu.
    • The dancer’s wormlike movements were hypnotic. (Những chuyển động uốn éo như sâu của công thật thôi miên.)
  • "wormlike creature": sinh vật hình dạng giống sâu.
    • The scientist discovered a new wormlike species in the cave. (Nhà khoa học đã phát hiện một loài mới hình dạng giống sâu trong hang động.)
Biến thể từ gần giống
  • Worm (danh từ): con sâu.
    • The bird ate a worm. (Con chim ăn một con sâu.)
  • Wormy (tính từ): sâu, bị sâu đục.
    • The apple was wormy and rotten. (Quả táo bị sâu thối.)
  • Wormlike không dạng so sánh hơn hoặc nhất.
Từ đồng nghĩa
  • Slithery: trơn trượt, uốn éo.
  • Submissive: phục tùng, ngoan ngoãn.
  • Servile: đầy tớ, nô lệ (trong nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "wormlike".

Thành ngữ liên quan
  • "To worm one's way into something": luồn lách, xâm nhập một cách khéo léo hoặc mờ ám.
    • He wormed his way into the company by flattering the boss. (Anh ta luồn lách vào công ty bằng cách nịnh nọt sếp.)
  • "The worm turns": người yếu đuối cuối cùng cũng phản kháng.
    • After years of being bullied, the worm turned and fought back. (Sau nhiều năm bị bắt nạt, cuối cùng người yếu đuối cũng phản kháng lại.)