wormseed
Định nghĩa
Danh từ: - Cây rau dền dại có mùi hăng: "wormseed" là một loại cây thuộc họ Dền (Amaranthaceae), có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ. Cây này thường được biết đến với mùi hăng khó chịu và đôi khi được dùng trong y học dân gian.
Ví dụ sử dụng
- (Người nông dân nhận diện cây này là cây rau dền dại nhờ mùi hăng mạnh của nó.)
- (Cây rau dền dại thường bị coi là cỏ dại trong các khu vườn nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to smell like wormseed": có mùi hăng như cây rau dền dại.
- The old shed smelled like wormseed after the rain. (Cái nhà kho cũ có mùi hăng như cây rau dền dại sau cơn mưa.)
Biến thể và từ gần giống
- Wormseed oil (danh từ ghép): dầu chiết xuất từ cây rau dền dại, đôi khi dùng làm thuốc tẩy giun.
- Wormseed oil was traditionally used as a vermifuge. (Dầu cây rau dền dại từng được dùng làm thuốc tẩy giun theo truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
- Pigweed (danh từ): cây dền dại, một tên gọi khác của cùng loại cây.
- Amaranth (danh từ): cây dền, họ thực vật bao gồm wormseed.
Các cụm từ liên quan
- Tropical pigweed (cụm danh từ): cây dền dại nhiệt đới, cách gọi khác của wormseed.
- Tropical pigweed is common in Central America. (Cây dền dại nhiệt đới phổ biến ở Trung Mỹ.)
Thành ngữ liên quan
- Rare as wormseed (thành ngữ so sánh): hiếm như cây rau dền dại (dùng để chỉ điều gì đó rất hiếm gặp, dù thực tế cây này khá phổ biến).
- Finding a four-leaf clover in this field is as rare as wormseed. (Tìm được cỏ ba lá bốn lá trên cánh đồng này hiếm như cây rau dền dại vậy.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "wormseed"