wormwood sage

Định nghĩa

Danh từ: Wormwood sage (cây ngải đắng) một loại cây thân thảo lâu năm, mượt như lụa, thơm, mọccác vùng khô phía bắc của Bắc bán cầu. Cây này hoa nhỏ màu vàng nâu.

dụ sử dụng
  • (Cây ngải đắng mọc hoang dã trên các đồng bằng khô hạn của Canada.)
  • ( ấy dùng cây ngải đắng trong trà thảo mộc thơm của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học cổ truyền: Wormwood sage thường được dùng để điều trị rối loạn tiêu hóa hoặc làm thuốc đắp giảm đau.

    • In traditional medicine, wormwood sage is used to alleviate stomach aches. (Trong y học cổ truyền, cây ngải đắng được dùng để giảm đau bụng.)
  • Trong làm đẹp: Tinh dầu từ cây này có thể được dùng trong nước hoa hoặc kem dưỡng da.

    • The essential oil of wormwood sage is added to some perfumes for its fresh scent. (Tinh dầu của cây ngải đắng được thêm vào một số loại nước hoa mùi thơm tươi mát của .)
Biến thể từ gần giống
  • Wormwood (n): Cây ngải đắng nói chung, thường dùng để chỉ các loài trong chi .
    • Wormwood is known for its bitter taste. (Cây ngải đắng được biết đến với vị đắng của .)
  • Sage (n): Cây thơm, một loại thảo mộc khác cùng họ, nhưng mùi thơm khác.
    • Sage is often used in cooking. (Cây thơm thường được dùng trong nấu ăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Artemisia: Tên khoa học của chi thực vật này, bao gồm nhiều loài đặc tính tương tự.
  • Absinthe wormwood: Một loài ngải đắm khác, thường dùng làm rượu absinthe.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp cho "wormwood sage": Đây danh từ ghép, nên không phrasal verb đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • "Bitter as wormwood": Đắng như ngải, dùng để chỉ điều đó rất đắng hoặc khó chấp nhận.
    • The news was as bitter as wormwood to him. (Tin tức đó đắng như ngải đối với anh ấy.)
wormwood sage
A gardener carefully trims the wormwood sage in her herb garden.