worn out

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Kiệt sức, cực kỳ mệt mỏi: "worn out" chỉ trạng thái mất hết năng lượng, hiệu quả hoặc sức lực do làm việc quá sức, hoạt động nhiều.
    • kỹ, hư hỏng do sử dụng lâu: "worn out" cũng mô tả đồ vật đã bị mòn, hư hỏng dùng quá nhiều lần.
dụ sử dụng
  • Kiệt sức:

    • You look worn out after the long trip. (Trông bạn kiệt sức sau chuyến đi dài.)
    • The day's shopping left her worn out. (Cả ngày mua sắm khiến ấy kiệt sức.)
  • kỹ, hư hỏng:

    • Only worn-out horses and cattle were left in the barn. (Chỉ còn những con ngựa gia súc kiệt sức trong chuồng.)
    • These worn-out shoes need to be replaced. (Đôi giày kỹ này cần được thay mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to feel worn out": cảm thấy kiệt sức hoàn toàn.

    • After running the marathon, he felt completely worn out. (Sau khi chạy marathon, anh ấy cảm thấy hoàn toàn kiệt sức.)
  • "to be worn out from something": bị mệt mỏi điều đó.

    • She was worn out from working overtime all week. ( ấy kiệt sức làm thêm giờ suốt tuần.)
Biến thể từ gần giống
  • Wear out (động từ): làm mòn, làm kiệt sức.

    • Constant use will wear out the machine. (Sử dụng liên tục sẽ làm mòn máy.)
  • Worn (tính từ): đã mòn, .

    • The worn carpet needs cleaning. (Tấm thảm cần được giặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Exhausted: kiệt sức.
  • Drained: cạn kiệt năng lượng.
  • Washed-out: mệt mỏi, kiệt sức (thường dùng thân mật).
  • Dog-tired: mệt như chó (thân mật).
  • Played out: kiệt sức, hết năng lượng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Wear out: làm mòn hoặc làm kiệt sức (động từ).
    • The constant noise wore out my patience. (Tiếng ồn liên tục làm cạn kiệt sự kiên nhẫn của tôi.)
Thành ngữ liên quan
  • Run into the ground: làm việc quá sức đến kiệt sức.
    • He ran himself into the ground trying to finish the project. (Anh ấy đã làm việc quá sức đến kiệt sức để hoàn thành dự án.)
worn out
She looks worn out after a long day of work.