worn spot

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vết mòn, chỗ bị mòn: "worn spot" chỉ một vị trí cụ thể trên bề mặt vật liệu đã bị mài mòn hoặc xói mòn do ma sát hoặc sử dụng lâu ngày.
    • Điểm yếu, điểm hư hỏng do hao mòn: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "worn spot" có thể ám chỉ một khu vực bị suy yếu hoặc hư hỏng bị cọ xát hoặc tiếp xúc liên tục.
dụ sử dụng
  • ( một vết mòn trên thảmnơi mọi người đi lại nhiều nhất.)
  • (Chiếc ghế một chỗ bị mòn trên tay vịn do nhiều năm sử dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to develop a worn spot": hình thành một vết mòn.
    • The leather belt developed a worn spot after being rubbed against the buckle. (Chiếc thắt lưng da đã hình thành một vết mòn sau khi bị cọ xát vào khóa.)
  • "to patch a worn spot": một chỗ bị mòn.
    • He patched the worn spot on his jeans with a piece of denim. (Anh ấy đã chỗ bị mòn trên quần jean của mình bằng một mảnh vải denim.)
Biến thể từ gần giống
  • Worn (adj): bị mòn, kỹ (dùng để mô tả trạng thái của vật).
    • The worn edges of the book show it was read many times. (Các mép sách bị mòn cho thấy đã được đọc nhiều lần.)
  • Spot (n): điểm, vết, chỗ.
    • A spot of rust appeared on the metal surface. (Một vết gỉ xuất hiện trên bề mặt kim loại.)
Từ đồng nghĩa
  • Abrasion mark: vết mài mòn.
  • Wear patch: mảng mòn.
  • Frayed area: khu vực bị sờn (thường dùng cho vải).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp với "worn spot", nhưng có thể dùng với động từ "wear"):
    • Wear away: mòn dần.
      • The constant traffic wore away the paint, leaving a worn spot. (Lưu lượng giao thông liên tục đã làm mòn lớp sơn, để lại một vết mòn.)
    • Wear down: làm mòn dần.
      • The rough surface wore down the soles of his shoes, creating worn spots. (Bề mặt thô ráp đã làm mòn đế giày của anh ấy, tạo ra các vết mòn.)
Thành ngữ liên quan
  • A weak spot: điểm yếu (nghĩa bóng, không liên quan trực tiếp đến mòn vật ).
    • His love for chocolate is his only worn spot in his diet. (Tình yêu --la điểm yếu duy nhất trong chế độ ăn của anh ấy.) — Lưu ý: Thành ngữ này thường dùng "weak spot" hơn "worn spot".
worn spot
The old rug has a worn spot near the doorway.