worrying

worrying

The constant worrying about the test kept him awake at night.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Gây lo lắng, đáng lo ngại: "worrying" mô tả một điều đó khiến người ta cảm thấy bất an, căng thẳng hoặc sợ hãi về một vấn đề trong tương lai.
    • Làm phiền, gây bối rối: "worrying" cũng có thể chỉ những sự việc gây ra sự khó chịu hoặc xáo trộn tinh thần.
  2. Danh từ:

    • Hành động kéo hoặc đẩy lặp đi lặp lại: "worrying" chỉ việc di chuyển vật đó bằng cách kéo hoặc đẩy nhiều lần.
    • Sự quấy rầy, quấy nhiễu: "worrying" còn có nghĩa hành động làm phiền ai đó một cách dai dẳng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • There has been a worrying increase in unemployment. (Đã sự gia tăng đáng lo ngại về tỷ lệ thất nghiệp.)
    • The news about the storm is very worrying. (Tin tức về cơn bão rất đáng lo ngại.)
  • Danh từ:

    • The constant worrying of the dog by the children annoyed the owner. (Việc bọn trẻ liên tục kéo đẩy con chó khiến chủ nhân khó chịu.)
    • His worrying of her for an answer finally made her give in. (Việc anh ta quấy rầy ấy để câu trả lời cuối cùng đã khiến ấy nhượng bộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a worrying time": thời kỳ đầy lo lắng.

    • The pandemic was a worrying time for everyone. (Đại dịch một thời kỳ đầy lo lắng đối với mọi người.)
  • "worrying trend": xu hướng đáng lo ngại.

    • The rise in crime is a worrying trend. (Sự gia tăng tội phạm một xu hướng đáng lo ngại.)
  • "worrying sign": dấu hiệu đáng lo.

    • The patient's high fever is a worrying sign. (Cơn sốt cao của bệnh nhân một dấu hiệu đáng lo.)
Biến thể từ gần giống
  • Worry (động từ): lo lắng.

    • Don't worry about the exam. (Đừng lo lắng về kỳ thi.)
  • Worried (tính từ): lo lắng (trạng thái của người).

    • She looked worried about the results. ( ấy trông lo lắng về kết quả.)
  • Worryingly (trạng từ): một cách đáng lo ngại.

    • The situation is worryingly unstable. (Tình hình bất ổn một cách đáng lo ngại.)
Từ đồng nghĩa
  • Distressing: gây đau khổ, buồn phiền.
  • Disturbing: gây xáo trộn, làm phiền.
  • Troubling: gây rắc rối, khó chịu.
  • Perturbing: gây bối rối, xáo động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Worry about: lo lắng về điều .

    • She worries about her children's safety. ( ấy lo lắng về sự an toàn của con mình.)
  • Worry at: cố gắng giải quyết hoặc thay đổi điều bằng cách liên tục tác động.

    • The dog worried at the bone for hours. (Con chó đã gặm xương trong nhiều giờ.)
Thành ngữ liên quan
  • Worry oneself sick: lo lắng đến phát ốm.

    • He worried himself sick over the financial problems. (Anh ấy lo lắng đến phát ốm các vấn đề tài chính.)
  • Not a worrying bone in one's body: không hề biết lo lắng.

    • My friend is so carefree, she doesn't have a worrying bone in her body. (Bạn tôi rất vô tư, ấy không hề biết lo lắng.)