worsened

worsened

The economic conditions worsened after the policy change.

Định nghĩa

worsened (Động từ, dạng quá khứ quá khứ phân từ của worsen) - Trở nên tồi tệ hơn, xấu đi: Chỉ hành động hoặc quá trình một tình huống, trạng thái, hoặc điều kiện trở nên kém hơn so với trước đó. - Danh từ (dùng như tính từ): Đã bị làm cho xấu đi, suy giảm.

dụ sử dụng
  • Động từ:

    • The weather worsened as the storm approached. (Thời tiết trở nên tồi tệ hơn khi cơn bão đến gần.)
    • Her health worsened after the surgery. (Sức khỏe của ấy xấu đi sau ca phẫu thuật.)
  • Tính từ:

    • The worsened economic conditions affected many families. (Điều kiện kinh tế đã xấu đi đã ảnh hưởng đến nhiều gia đình.)
    • He is struggling with worsened diplomatic relations. (Anh ấy đang vật lộn với các mối quan hệ ngoại giao đã xấu đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "worsened by": bị làm cho xấu đi bởi một yếu tố nào đó.

    • The situation was worsened by the lack of resources. (Tình hình đã trở nên tồi tệ hơn do thiếu nguồn lực.)
  • "worsened over time": xấu đi theo thời gian.

    • His condition worsened over time despite treatment. (Tình trạng của anh ấy xấu đi theo thời gian đã điều trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Worsen (Động từ): làm cho xấu đi hoặc trở nên xấu đi.

    • Pollution can worsen respiratory problems. (Ô nhiễm có thể làm trầm trọng thêm các vấn đề về hô hấp.)
  • Worsening (Danh từ/Động từ hiện tại): sự xấu đi, đang xấu đi.

    • The worsening of the crisis is alarming. (Sự xấu đi của cuộc khủng hoảng thật đáng báo động.)
Từ đồng nghĩa
  • Deteriorated: suy giảm, xấu đi (thường dùng cho tình trạng vật chất hoặc sức khỏe).
  • Aggravated: làm trầm trọng thêm (thường dùng cho vấn đề hoặc tình huống).
  • Exacerbated: làm tồi tệ hơn (thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc xã hội).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Worsen into: trở nên xấu đi thành một tình trạng nào đó.

    • The disagreement worsened into a full-blown conflict. (Bất đồng đã xấu đi thành một cuộc xung đột toàn diện.)
  • Worsen with: xấu đi cùng với (một yếu tố nào đó).

    • Her pain worsened with each passing day. (Cơn đau của ấy xấu đi theo từng ngày trôi qua.)
Thành ngữ liên quan
  • Make matters worse: làm cho tình hình tồi tệ hơn (thường dùng để chỉ hành động làm trầm trọng thêm một vấn đề).

    • To make matters worse, he lost his job. (Làm cho tình hình tồi tệ hơn, anh ấy đã mất việc.)
  • Go from bad to worse: trở nên ngày càng tồi tệ hơn.

    • The company's financial situation went from bad to worse. (Tình hình tài chính của công ty càng ngày càng xấu đi.)