worship of heavenly bodies
Định nghĩa
Danh từ: Sự tôn thờ các thiên thể, tức là các hành tinh hoặc ngôi sao, thường gắn liền với các tín ngưỡng hoặc tôn giáo cổ đại.
Ví dụ sử dụng
- (Người Babylon cổ đại thực hành sự tôn thờ các thiên thể như một phần tôn giáo của họ.)
- (Chiêm tinh học là một tàn dư hiện đại của sự tôn thờ các thiên thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "worship of heavenly bodies" có thể được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc nhân chủng học để chỉ các nghi lễ tôn giáo tập trung vào mặt trời, mặt trăng, hoặc các chòm sao.
- Many ancient cultures, such as the Egyptians and Mayans, built temples aligned with the worship of heavenly bodies. (Nhiều nền văn hóa cổ đại, như người Ai Cập và Maya, đã xây dựng các đền thờ phù hợp với sự tôn thờ các thiên thể.)
Biến thể và từ gần giống
- Astrolatry (danh từ): Từ đồng nghĩa chính xác, chỉ sự tôn thờ các ngôi sao và hành tinh.
- Astrolatry was common in pre-scientific societies. (Sự tôn thờ các ngôi sao và hành tinh phổ biến trong các xã hội tiền khoa học.)
- Sabeanism (danh từ): Một hình thức tôn thờ thiên thể cụ thể, thường liên quan đến các vị thần sao.
Từ đồng nghĩa
- Tôn thờ các vì sao: Cách diễn đạt thông thường hơn, nhưng ít trang trọng.
- Thờ phụng thiên văn: Cụm từ ít dùng, mang tính học thuật.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến cho cụm từ này, vì nó là một thuật ngữ chuyên ngành.