worshipped

worshipped

The grandchildren worshipped their grandmother.

Định nghĩa
  1. Động từ (dạng quá khứ/phân từ hai của "worship"):
    • Được tôn thờ, được sùng bái: "worshipped" chỉ hành động hoặc trạng thái một người, vật, hoặc khái niệm được tôn kính, yêu mến sâu sắc, thường như một vị thần hoặc đối tượng lý tưởng hóa.
    • Được ngưỡng mộ cuồng nhiệt: Trong ngữ cảnh hiện đại, "worshipped" còn chỉ việc ai đó được yêu quý hoặc tôn sùng đến mức như thần tượng.
dụ sử dụng
  • (Vị thần cổ đại đã được hàng ngàn tín đồ tôn thờ.)
  • ( ấy được người hâm mộ tôn sùng tài năng sắc đẹp.)
  • (Người vợ được lý tưởng hóa đã được chồng tôn thờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be worshipped as a god": được tôn thờ như một vị thần.
    • The pharaoh was worshipped as a living god in ancient Egypt. (Pharaoh được tôn thờ như một vị thần sống ở Ai Cập cổ đại.)
  • "to be worshipped from afar": được ngưỡng mộ từ xa, không dám đến gần.
    • He worshipped her from afar, never daring to speak. (Anh ấy ngưỡng mộ từ xa, không bao giờ dám nói chuyện.)
Biến thể từ gần giống
  • Worship (động từ/danh từ): tôn thờ, sự tôn thờ.
    • They worship at the temple every Sunday. (Họ tôn thờ tại đền thờ mỗi Chủ nhật.)
  • Worshipper (danh từ): người tôn thờ, tín đồ.
    • The worshippers gathered in the church. (Các tín đồ tụ tập trong nhà thờ.)
  • Worshipful (tính từ): kính trọng, tôn sùng.
    • He gave a worshipful glance at the statue. (Anh ấy liếc nhìn bức tượng với vẻ tôn kính.)
Từ đồng nghĩa
  • Adored: được yêu quý, được tôn thờ.
  • Revered: được kính trọng, được tôn kính.
  • Idolized: được thần tượng hóa, được sùng bái.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Worship at the altar of something: tôn thờ một thứ đó (thường tiền bạc, danh vọng).
    • He worshipped at the altar of money, ignoring everything else. (Anh ấy tôn thờ tiền bạc, bỏ qua mọi thứ khác.)
Thành ngữ liên quan
  • To be worshipped like a god: được tôn thờ như một vị thần.
    • In some cultures, leaders are worshipped like gods. (Trong một số nền văn hóa, các nhà lãnh đạo được tôn thờ như các vị thần.)
  • To worship the ground someone walks on: tôn thờ ai đó đến mức cuồng tín.
    • She worships the ground her husband walks on. ( ấy tôn thờ chồng mình đến mức cuồng tín.)