wouldn't
/'wudnt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Dạng viết tắt (Contraction):
- Của "would not": "wouldn't" là dạng viết tắt và kết hợp của trợ động từ "would" và từ phủ định "not". Nó được dùng để diễn đạt ý phủ định trong các câu điều kiện, lời đề nghị lịch sự, thói quen trong quá khứ, hoặc sự từ chối.
Ví dụ sử dụng
Trong câu điều kiện loại 2 (giả định về hiện tại/tương lai):
- If I were you, I wouldn't do that. (Nếu tôi là bạn, tôi sẽ không làm điều đó.)
- She wouldn't be late if she left earlier. (Cô ấy đã không bị muộn nếu cô ấy rời đi sớm hơn.)
Để đưa ra lời đề nghị hoặc lời mời một cách lịch sự:
- Wouldn't you like some more tea? (Bạn có muốn dùng thêm chút trà không?)
- Wouldn't it be nice to go for a walk? (Sẽ thật tuyệt nếu đi dạo một chút, phải không?)
Diễn tả thói quen trong quá khứ (mang tính chất "đã từng không"):
- When I was a child, I wouldn't eat vegetables. (Khi tôi còn nhỏ, tôi thường không chịu ăn rau.)
- My grandfather wouldn't talk about the war. (Ông tôi thường không nói về cuộc chiến.)
Diễn tả sự từ chối hoặc không sẵn lòng trong quá khứ:
- I asked him, but he wouldn't tell me the answer. (Tôi đã hỏi anh ta, nhưng anh ta không chịu nói cho tôi câu trả lời.)
- The car wouldn't start this morning. (Sáng nay chiếc xe không chịu nổ máy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Wouldn't it?": Được dùng như một thẻ câu hỏi (question tag) để xác nhận thông tin, thường diễn tả sự ngạc nhiên hoặc mong đợi sự đồng tình.
- That's amazing, wouldn't it? (Điều đó thật tuyệt vời, phải không?)
"Wouldn't you know it": Một thành ngữ diễn tả sự bực mình hoặc mỉa mai khi điều gì đó không may hoặc trùng hợp khó chịu xảy ra.
- I was already late, and wouldn't you know it, the bus broke down. (Tôi vốn đã muộn, và bạn biết không/đúng là xui xẻo, xe buýt lại hỏng.)
Biến thể và từ gần giống
- Would (modal verb): sẽ, thường (diễn tả tương lai trong quá khứ, thói quen quá khứ, hoặc ý kiến lịch sự).
- Will not / Won't (contraction): dạng phủ định của "will", diễn tả ý chí hoặc tương lai chắc chắn ở thì hiện tại/tương lai.
- Shouldn't (contraction): viết tắt của "should not" (không nên).
Từ đồng nghĩa
- Would not (dạng đầy đủ): nghĩa giống hệt, nhưng ít được dùng trong văn nói thân mật.
- Refused to (từ chối): Có thể dùng thay thế trong ngữ cảnh diễn tả sự từ chối trong quá khứ (ví dụ: thay cho ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì "wouldn't" là trợ động từ, không phải động từ chính để kết hợp thành cụm động từ.)
Thành ngữ liên quan
- Wouldn't hurt a fly: Vô hại, hiền lành (nghĩa đen: không nỡ làm hại một con ruồi).
- Don't be scared of the dog; he wouldn't hurt a fly. (Đừng sợ con chó; nó rất hiền lành.)
- Wouldn't be seen/caught dead: Không bao giờ chịu làm điều gì đó (vì thấy nó xấu hổ, không phù hợp).
- He wouldn't be caught dead wearing that old-fashioned suit. (Anh ta thà chết còn hơn bị bắt gặp mặc bộ đồ cũ kỹ đó.)
(viết tắt) của would not