wound tumor virus

Định nghĩa

Danh từ:
- Virus khối u vết thương: Một loại virus gây khối u, được truyền qua các loài rầy (leafhoppers). Virus này chủ yếu ảnh hưởng đến thực vật, gây ra các khối u hoặc sự phát triển bất thường tại vị trí vết thương hoặc tổn thương trên cây.

dụ sử dụng
  • (Virus khối u vết thương được biết đến gây ra các khối u ở thực vật, đặc biệt thân .)
  • (Các nhà nghiên cứu nghiên cứu virus khối u vết thương để hiểu cách lây lan qua rầy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Wound tumor virus infection": sự nhiễm virus khối u vết thương.
    • The wound tumor virus infection led to abnormal growth in the plant cells. (Sự nhiễm virus khối u vết thương dẫn đến sự phát triển bất thường trong tế bào thực vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Wound tumor virus (WTV) (viết tắt): dạng viết tắt thường dùng trong nghiên cứu khoa học.
    • WTV is a model organism for studying plant-virus interactions. (WTV một sinh vật mẫu để nghiên cứu tương tác giữa thực vật virus.)
Từ đồng nghĩa
  • Plant tumor virus: virus gây khối u thực vật (một thuật ngữ chung, nhưng không chính xác bằng "wound tumor virus").
  • Leafhopper-transmitted virus: virus truyền qua rầy (mô tả chế lây truyền, nhưng không đặc thù).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Transmit through: truyền qua.
    • The wound tumor virus is transmitted through leafhoppers. (Virus khối u vết thương được truyền qua rầy.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ khoa học đặc thù này.)
wound tumor virus
A researcher examines a leafhopper under a microscope to study the wound tumor virus.