wounding

wounding

A careless remark can have a wounding effect on a person's feelings.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Gây tổn thương (về thể chất hoặc tinh thần): "wounding" mô tả điều đó gây ra vết thương, đặc biệt tổn thương về mặt tâm lý, như lời nói hoặc hành động làm tổn thương người khác một cách sâu sắc.
  2. Danh từ:

    • Hành động gây thương tích: "wounding" chỉ hành động làm bị thương ai đó, có thể về thể chất hoặc tinh thần.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • His wounding words made her cry for hours. (Những lời nói gây tổn thương của anh ấy khiến ấy khóc hàng giờ.)
    • The article contained wounding accusations against the politician. (Bài báo chứa những lời buộc tội gây tổn thương đối với chính trị gia.)
  • Danh từ:

    • The wounding of innocent civilians in the attack was condemned by the international community. (Hành động gây thương tích cho dân thường trong cuộc tấn công đã bị cộng đồng quốc tế lên án.)
    • Emotional wounding can take years to heal. (Sự tổn thương tinh thần có thể mất nhiều năm để chữa lành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "wounding remark": lời nhận xét gây tổn thương.
    • She regretted her wounding remark immediately after saying it. ( ấy hối hận về lời nhận xét gây tổn thương của mình ngay sau khi nói ra.)
  • "wounding and false charges": những lời buộc tội sai trái gây tổn thương.
    • The defendant faced wounding and false charges of disloyalty. (Bị cáo phải đối mặt với những lời buộc tội sai trái gây tổn thương về sự bất trung.)
Biến thể từ gần giống
  • Wound (danh từ/động từ): vết thương; làm bị thương.
    • The soldier had a deep wound on his leg. (Người lính một vết thương sâu trên chân.)
  • Wounded (tính từ): bị thương.
    • The wounded animal limped away. (Con vật bị thương đã tập tễnh bỏ đi.)
  • Woundingly (trạng từ): một cách gây tổn thương.
    • He spoke woundingly of her efforts. (Anh ta nói một cách gây tổn thương về những nỗ lực của ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Hurtful (adj): gây tổn thương, làm đau lòng.
    • Her hurtful comments were unnecessary. (Những bình luận gây tổn thương của ấy không cần thiết.)
  • Damaging (adj): gây hại, làm hư hại.
    • The damaging gossip spread quickly. (Tin đồn gây hại lan truyền nhanh chóng.)
  • Injurious (adj): hại, gây thương tích.
    • Smoking is injurious to health. (Hút thuốc hại cho sức khỏe.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Wound up (thành ngữ): kết thúc, hoặc trở nên căng thẳng (không phải nghĩa của "wounding", nhưng liên quan đến từ gốc "wound").
    • He wound up in a bad mood after the argument. (Anh ta kết thúc trong tâm trạng tồi tệ sau cuộc tranh cãi.)
Thành ngữ liên quan
  • Rub salt into the wound: châm thêm dầu vào lửa (làm tình hình tồi tệ hơn).
    • Telling her she failed again was like rubbing salt into the wound. (Nói với ấy rằng ấy lại thất bại chẳng khác nào châm thêm dầu vào lửa.)
  • The wound is still fresh: vết thương vẫn còn mới (tổn thương tinh thần chưa lành).
    • Don't bring up that topic, the wound is still fresh for him. (Đừng nhắc đến chủ đề đó, vết thương vẫn còn mới đối với anh ấy.)