wraithlike

wraithlike

A wraithlike mist drifts through the ancient forest at dawn.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Như ma, như bóng ma, hư ảo: "wraithlike" mô tả một cái đó mờ nhạt, không thực chất, giống như một bóng ma hoặc một hình ảnh hư ảo. Từ này thường được dùng để chỉ những thứ mơ hồ, khó nắm bắt hoặc thiếu sức sống.
    • Mờ ảo, không rõ ràng: Cũng có thể chỉ sự vật hoặc con người trông yếu ớt, gầy gò đến mức như chỉ còn cái bóng.
dụ sử dụng
  • (Ngôi nhà cổ một bóng người như ma đứng bên cửa sổ.)
  • (Một cột khói mờ ảo bốc lên từ đám lửa.)
  • (Sau nhiều tháng bệnh tật, ấy trông yếu ớt xanh xao như một bóng ma.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "wraithlike figure": hình bóng giống ma.

    • He saw a wraithlike figure disappear into the fog. (Anh ta thấy một hình bóng giống ma biến mất vào trong sương mù.)
  • "wraithlike presence": sự hiện diện hư ảo.

    • The wraithlike presence of the past haunted her dreams. (Sự hiện diện hư ảo của quá khứ ám ảnh giấc mơ của ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Wraith (n): hồn ma, bóng ma.

    • The story told of a wraith that roamed the castle. (Câu chuyện kể về một hồn ma lang thang trong lâu đài.)
  • Wraithlike (adj): dạng tính từ của "wraith".

  • Ghostly (adj): thuộc về ma, như ma (từ đồng nghĩa gần).
Từ đồng nghĩa
  • Ghostly: như ma, hư ảo.
    • A ghostly figure appeared in the mirror. (Một hình bóng ma quái xuất hiện trong gương.)
  • Shadowy: mờ ảo, như bóng tối.
    • Shadowy forms moved in the darkness. (Những hình dạng mờ ảo di chuyển trong bóng tối.)
  • Ethereal: thanh thoát, hư ảo.
    • Her ethereal beauty seemed unreal. (Vẻ đẹp thanh thoát của ấy dường như không thật.)
  • Insidious: lén lút, ngấm ngầm (nghĩa bóng, chỉ sự thiếu thực chất).
    • An insidious fear crept into his mind. (Một nỗi sợ hãi ngấm ngầm len lỏi vào tâm trí anh ta.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "wraithlike", nhưng có thể dùng với động từ "appear" hoặc "look":
    • She appeared wraithlike in the dim light. ( ấy xuất hiện như một bóng ma trong ánh sáng mờ nhạt.)
    • He looked wraithlike after the ordeal. (Anh ấy trông như một bóng ma sau thử thách đó.)
Thành ngữ liên quan
  • Like a wraith: như một bóng ma.
    • He moved like a wraith through the silent house. (Anh ta di chuyển như một bóng ma qua ngôi nhà im lặng.)