wrangling

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được hoặc đếm được): - Sự cãi vã, tranh luận gay gắt: "Wrangling" chỉ hành động tranh cãi kéo dài, thường về những vấn đề nhỏ nhặt hoặc chi tiết, với giọng điệu căng thẳng khó chịu. thường xuất hiện trong các tình huống thương lượng, họp hành, hoặc tranh chấp.

Động từ (dạng hiện tại phân từ của "wrangle"): - Cãi vã, tranh cãi: Hành động tham gia vào một cuộc tranh luận gay gắt.

dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The meeting ended in hours of wrangling over the budget. (Cuộc họp kết thúc với hàng giờ cãi vã về ngân sách.)
    • There was constant wrangling between the two political parties. (Đã sự tranh luận gay gắt liên tục giữa hai đảng chính trị.)
  • Động từ:

    • They spent the whole afternoon wrangling about who should pay the bill. (Họ đã dành cả buổi chiều để cãi vã về việc ai nên trả hóa đơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be wrangling over something": đang tranh cãi về một vấn đề cụ thể.

    • The lawyers are still wrangling over the terms of the contract. (Các luật sư vẫn đang tranh luận gay gắt về các điều khoản của hợp đồng.)
  • "wrangling match": một cuộc tranh cãi dữ dội (thường mang tính hài hước hoặc mỉa mai).

    • The family had a wrangling match over who would inherit the antique vase. (Gia đình đã một cuộc cãi vã dữ dội về việc ai sẽ thừa kế chiếc bình cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Wrangle (động từ): cãi vã, tranh luận.

    • They wrangled for hours without reaching an agreement. (Họ đã cãi vã hàng giờ không đạt được thỏa thuận.)
  • Wrangler (danh từ): người hay cãi vã, người tham gia tranh luận.

    • He is a notorious wrangler in committee meetings. (Anh ta một người hay cãi vã khét tiếng trong các cuộc họp ủy ban.)
Từ đồng nghĩa
  • Dispute (tranh chấp): cuộc tranh luận hoặc bất đồng kéo dài.
  • Quarrel (cãi nhau): cuộc tranh cãi gay gắt, thường mang tính cá nhân.
  • Bickering (cãi vặt): tranh luận về những chuyện nhỏ nhặt, thường khó chịu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Wrangle over: cãi vã về một chủ đề cụ thể.

    • They wrangled over the price of the car for an hour. (Họ đã cãi vã về giá chiếc xe trong một giờ.)
  • Wrangle with: cãi vã với ai đó.

    • She wrangled with her brother over who would get the last piece of cake. ( ấy đã cãi vã với anh trai về việc ai sẽ lấy miếng bánh cuối cùng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Wrangling like cats and dogs": cãi nhau ầm ĩ, dữ dội (như mèo với chó).
    • The two neighbors were wrangling like cats and dogs over the fence. (Hai người hàng xóm đã cãi nhau ầm ĩ về hàng rào.)
wrangling
The two friends are wrangling over the final price of the vintage comic book.