wrap up

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Bọc, gói lại: "wrap up" có nghĩa bọc hoặc gói một vật đó bằng giấy, vải hoặc chất liệu khác, thường để bảo vệ hoặc làm quà tặng.
    • Hoàn thành, kết thúc: "wrap up" cũng được dùng để chỉ việc hoàn tất một công việc, nhiệm vụ hoặc sự kiện một cách trọn vẹn.
    • Mặc ấm, che chắn: "wrap up" có thể chỉ hành động mặc quần áo ấm hoặc che chắn cơ thể để chống lại thời tiết lạnh.
dụ sử dụng
  • Bọc, gói lại:

    • She asked me to wrap up the gift with red paper. ( ấy yêu cầu tôi gói món quà bằng giấy đỏ.)
    • Please wrap up the leftovers and put them in the fridge. (Làm ơn bọc thức ăn thừa lại để vào tủ lạnh.)
  • Hoàn thành, kết thúc:

    • We need to wrap up this project by Friday. (Chúng ta cần hoàn thành dự án này trước thứ Sáu.)
    • The meeting wrapped up at 5 PM. (Cuộc họp kết thúc lúc 5 giờ chiều.)
  • Mặc ấm, che chắn:

    • Wrap up warmly before going outside in the snow. (Hãy mặc ấm trước khi ra ngoài trời tuyết.)
    • She wrapped up in a blanket to keep warm. ( ấy quấn chăn để giữ ấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "wrap up" trong ngữ cảnh kinh doanh: Dùng để chỉ việc hoàn tất một thỏa thuận hoặc hợp đồng.

    • The company hopes to wrap up the deal by next week. (Công ty hy vọng sẽ hoàn tất thỏa thuận vào tuần tới.)
  • "wrap up" trong thể thao: Dùng để mô tả việc kết thúc một trận đấu hoặc mùa giải.

    • The team wrapped up the season with a victory. (Đội bóng kết thúc mùa giải bằng một chiến thắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Wrap-up (danh từ): sự kết thúc, phần tóm tắt hoặc bản báo cáo cuối cùng.

    • The news anchor gave a quick wrap-up of the day's events. (Người dẫn tin đã đưa ra một bản tóm tắt nhanh các sự kiện trong ngày.)
  • Wrapping (danh từ): giấy gói, vật liệu dùng để bọc.

    • The wrapping on the present was beautiful. (Giấy gói trên món quà rất đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Finish: hoàn thành.
  • Complete: hoàn tất.
  • Conclude: kết thúc.
  • Bundle up: mặc ấm, quấn chặt.
  • Package: đóng gói.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Wrap up in: bọc trong, bị cuốn vào (theo nghĩa bóng).

    • She was completely wrapped up in her work. ( ấy hoàn toàn bị cuốn vào công việc của mình.)
  • Wrap up with: kết thúc bằng.

    • Let's wrap up with a summary of the main points. (Hãy kết thúc bằng một bản tóm tắt các điểm chính.)
Thành ngữ liên quan
  • Wrap it up: (thông tục) hãy kết thúc đi, đừng nói nữa.
    • Wrap it up, we're running out of time. (Kết thúc đi, chúng ta sắp hết thời gian rồi.)