wraparound

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Áo (váy, áo khoác) quấn: Một loại trang phục (như váy hoặc áo khoác) đường mở dọc toàn bộ chiều dài; được điều chỉnh vừa vặn với cơ thể bằng cách quấn quanh người.
    • Vật quấn quanh: Bất kỳ vật được thiết kế để quấn hoặc bao phủ hoàn toàn một vật khác.
  2. Tính từ:

    • tính quấn: Dùng để mô tả một vật hoặc thiết kế có thể quấn quanh hoặc bao phủ hoàn toàn một vật khác.
    • Bao phủ hoàn toàn: Mô tả một thứ đó ôm sát hoặc che phủ mọi phía.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She wore a beautiful wraparound to the party. ( ấy mặc một chiếc váy quấn đẹp đến bữa tiệc.)
    • The wraparound of the blanket kept him warm. (Lớp quấn của tấm chăn giữ ấm cho anh ấy.)
  • Tính từ:

    • The wraparound skirt is very easy to put on. (Chiếc váy quấn rất dễ mặc.)
    • The car has wraparound windows for better visibility. (Chiếc xe cửa sổ bao phủ toàn bộ để tầm nhìn tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "wraparound dress": Váy quấn, một loại váy thiết kế quấn quanh eo thường dây buộc.

    • A wraparound dress is perfect for summer. (Váy quấn rất thích hợp cho mùa .)
  • "wraparound care": Chăm sóc toàn diện, bao phủ mọi khía cạnh của nhu cầu.

    • The hospital offers wraparound care for patients. (Bệnh viện cung cấp dịch vụ chăm sóc toàn diện cho bệnh nhân.)
Biến thể từ liên quan
  • Wrap (động từ): quấn, bọc.

    • Please wrap the gift in paper. (Hãy gói món quà bằng giấy.)
  • Wrap-around (tính từ): tính quấn quanh (dùng như tính từ ghép).

    • The wrap-around sunglasses protect your eyes from all sides. (Kính râm quấn quanh bảo vệ mắt bạn từ mọi phía.)
Từ đồng nghĩa
  • Wrap (danh từ): áo choàng, khăn quấn.
    • She used a wrap as a shawl. ( ấy dùng một chiếc khăn quấn làm khăn choàng.)
  • Covering (danh từ): lớp phủ, vật che.
    • The wraparound is a type of covering. (Wraparound một loại lớp phủ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Wrap around: quấn quanh.
    • The snake wrapped around the branch. (Con rắn quấn quanh cành cây.)
  • Wrap up: gói lại, kết thúc.
    • Let’s wrap up the meeting. (Hãy kết thúc cuộc họp.)
Thành ngữ liên quan
  • Under wraps: giữ bí mật.
    • The project is still under wraps. (Dự án vẫn đang được giữ bí mật.)
  • Wrap one’s head around: hiểu hoặc chấp nhận điều đó khó khăn.
    • I can’t wrap my head around this concept. (Tôi không thể hiểu nổi khái niệm này.)
wraparound
She wears a stylish wraparound dress to the garden party.