wraparound
Định nghĩa
Danh từ:
- Áo (váy, áo khoác) quấn: Một loại trang phục (như váy hoặc áo khoác) có đường mở dọc toàn bộ chiều dài; được điều chỉnh vừa vặn với cơ thể bằng cách quấn quanh người.
- Vật quấn quanh: Bất kỳ vật gì được thiết kế để quấn hoặc bao phủ hoàn toàn một vật khác.
Tính từ:
- Có tính quấn: Dùng để mô tả một vật hoặc thiết kế có thể quấn quanh hoặc bao phủ hoàn toàn một vật khác.
- Bao phủ hoàn toàn: Mô tả một thứ gì đó ôm sát hoặc che phủ mọi phía.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She wore a beautiful wraparound to the party. (Cô ấy mặc một chiếc váy quấn đẹp đến bữa tiệc.)
- The wraparound of the blanket kept him warm. (Lớp quấn của tấm chăn giữ ấm cho anh ấy.)
Tính từ:
- The wraparound skirt is very easy to put on. (Chiếc váy quấn rất dễ mặc.)
- The car has wraparound windows for better visibility. (Chiếc xe có cửa sổ bao phủ toàn bộ để tầm nhìn tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"wraparound dress": Váy quấn, một loại váy có thiết kế quấn quanh eo và thường có dây buộc.
- A wraparound dress is perfect for summer. (Váy quấn rất thích hợp cho mùa hè.)
"wraparound care": Chăm sóc toàn diện, bao phủ mọi khía cạnh của nhu cầu.
- The hospital offers wraparound care for patients. (Bệnh viện cung cấp dịch vụ chăm sóc toàn diện cho bệnh nhân.)
Biến thể và từ liên quan
Wrap (động từ): quấn, bọc.
- Please wrap the gift in paper. (Hãy gói món quà bằng giấy.)
Wrap-around (tính từ): có tính quấn quanh (dùng như tính từ ghép).
- The wrap-around sunglasses protect your eyes from all sides. (Kính râm quấn quanh bảo vệ mắt bạn từ mọi phía.)
Từ đồng nghĩa
- Wrap (danh từ): áo choàng, khăn quấn.
- She used a wrap as a shawl. (Cô ấy dùng một chiếc khăn quấn làm khăn choàng.)
- Covering (danh từ): lớp phủ, vật che.
- The wraparound is a type of covering. (Wraparound là một loại lớp phủ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Wrap around: quấn quanh.
- The snake wrapped around the branch. (Con rắn quấn quanh cành cây.)
- Wrap up: gói lại, kết thúc.
- Let’s wrap up the meeting. (Hãy kết thúc cuộc họp.)
Thành ngữ liên quan
- Under wraps: giữ bí mật.
- The project is still under wraps. (Dự án vẫn đang được giữ bí mật.)
- Wrap one’s head around: hiểu hoặc chấp nhận điều gì đó khó khăn.
- I can’t wrap my head around this concept. (Tôi không thể hiểu nổi khái niệm này.)