wrapped
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được gói, được bọc kín: "wrapped" mô tả trạng thái một vật đã được bao phủ hoàn toàn bởi giấy, vải, hoặc vật liệu khác, thường để bảo vệ hoặc trang trí.
- Đắm chìm, mải mê: "wrapped" cũng dùng để chỉ trạng thái một người hoàn toàn tập trung hoặc bị cuốn hút vào một hoạt động, ý nghĩ, hoặc câu chuyện nào đó.
Ví dụ sử dụng
Được gói, được bọc kín:
- The birthday presents were wrapped in colorful paper. (Những món quà sinh nhật được gói trong giấy màu sắc.)
- She bought a wrapped sandwich for lunch. (Cô ấy mua một chiếc bánh mì được bọc kín cho bữa trưa.)
Đắm chìm, mải mê:
- He was so wrapped in his book that he didn't hear the doorbell. (Anh ấy mải mê đọc sách đến nỗi không nghe thấy tiếng chuông cửa.)
- The audience sat wrapped in silence during the performance. (Khán giả ngồi đắm chìm trong im lặng suốt buổi biểu diễn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be wrapped up in something": hoàn toàn bị cuốn hút hoặc dành toàn bộ thời gian cho một việc gì đó.
- She is completely wrapped up in her new project at work. (Cô ấy hoàn toàn mải mê với dự án mới ở công ty.)
"wrapped in thought": chìm đắm trong suy nghĩ.
- He walked slowly, wrapped in thought. (Anh ấy bước chậm rãi, chìm đắm trong suy nghĩ.)
Biến thể và từ gần giống
- Wrap (động từ): gói, bọc.
- Please wrap the gift carefully. (Hãy gói món quà cẩn thận.)
- Wrapper (danh từ): giấy gói, vỏ bọc.
- Don't throw the candy wrapper on the ground. (Đừng vứt vỏ kẹo xuống đất.)
Từ đồng nghĩa
- Covered: được che phủ.
- Engrossed: mải mê, say sưa.
- Enclosed: được bao bọc kín.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Wrap up: kết thúc, hoàn thành; hoặc mặc ấm.
- Let's wrap up the meeting now. (Hãy kết thúc cuộc họp bây giờ.)
- Make sure to wrap up warm before going outside. (Hãy đảm bảo mặc ấm trước khi ra ngoài.)
Thành ngữ liên quan
- "to have someone wrapped around your little finger": điều khiển ai đó dễ dàng.
- She has her father wrapped around her little finger. (Cô ấy điều khiển bố mình dễ dàng.)